拟声唱法 nǐ shēng chàngfǎ
volume volume

Từ hán việt: 【nghĩ thanh xướng pháp】

Đọc nhanh: 拟声唱法 (nghĩ thanh xướng pháp). Ý nghĩa là: hát đi.

Ý Nghĩa của "拟声唱法" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

拟声唱法 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. hát đi

scat singing

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拟声唱法

  • volume volume

    - 一面 yímiàn 走 zǒu , 一面 yímiàn 曼声 mànshēng 地唱 dìchàng 着 zhe

    - vừa đi vừa ngâm nga bài hát.

  • volume volume

    - 法国 fǎguó 大革命 dàgémìng 是 shì 十九世纪 shíjiǔshìjì 各国 gèguó 资产阶级 zīchǎnjiējí 革命 gémìng 的 de 先声 xiānshēng

    - cuộc đại cách mạng Pháp là tiền đề cho những cuộc cách mạng tư sản ở các nước trong thế kỷ XIX.

  • volume volume

    - 这 zhè 两座 liǎngzuò 建筑 jiànzhù 无法比拟 wúfǎbǐnǐ

    - Hai tòa nhà này không thể so sánh.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 只能 zhǐnéng 拟 nǐ 他 tā 的 de 想法 xiǎngfǎ

    - Chúng ta chỉ có thể dự đoán suy nghĩ của anh ấy.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 们 men 喜欢 xǐhuan 拟 nǐ 动物 dòngwù 的 de 声音 shēngyīn

    - Trẻ em thích bắt chước tiếng kêu của động vật.

  • volume volume

    - 你 nǐ 说 shuō 过 guò 模拟 mónǐ 法庭 fǎtíng 竞争性 jìngzhēngxìng 很强 hěnqiáng

    - Bạn nói thử nghiệm giả là cạnh tranh?

  • volume volume

    - 嘈杂 cáozá 的 de 声音 shēngyīn 让 ràng 人 rén 无法 wúfǎ 集中 jízhōng

    - Âm thanh ồn ào khiến người ta không thể tập trung.

  • volume volume

    - 他 tā 大声 dàshēng 的 de 唱歌 chànggē

    - Anh ấy lớn giọng hát.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 唱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+8 nét)
    • Pinyin: Chàng
    • Âm hán việt: Xướng
    • Nét bút:丨フ一丨フ一一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:RAA (口日日)
    • Bảng mã:U+5531
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 声›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Sĩ 士 (+4 nét)
    • Pinyin: Shēng
    • Âm hán việt: Thanh
    • Nét bút:一丨一フ丨一ノ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GAH (土日竹)
    • Bảng mã:U+58F0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
    • Pinyin: Nǐ
    • Âm hán việt: Nghĩ
    • Nét bút:一丨一フ丶ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QVIO (手女戈人)
    • Bảng mã:U+62DF
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 法›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+5 nét)
    • Pinyin: Fǎ
    • Âm hán việt: Pháp
    • Nét bút:丶丶一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EGI (水土戈)
    • Bảng mã:U+6CD5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao