拉夫桑贾尼 lāfū sāng jiǎ ní
volume volume

Từ hán việt: 【lạp phu tang cổ ni】

Đọc nhanh: 拉夫桑贾尼 (lạp phu tang cổ ni). Ý nghĩa là: Akbar Hashemi Rafsanjani.

Ý Nghĩa của "拉夫桑贾尼" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

拉夫桑贾尼 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Akbar Hashemi Rafsanjani

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拉夫桑贾尼

  • volume volume

    - 我 wǒ 跟 gēn 亚利桑 yàlìsāng 德拉 délā · 利兹 lìzī 谈过 tánguò 了 le

    - Tôi đã nói chuyện với Alexandra Leeds.

  • volume volume

    - 拉夫 lāfū

    - bắt phu

  • volume volume

    - 我 wǒ 不是 búshì 伯尼 bóní · 桑德斯 sāngdésī

    - Tôi không phải Bernie Sanders.

  • volume volume

    - 梦娜 mèngnà 找 zhǎo 了 le 桑德拉 sāngdélā · 金 jīn

    - Mẹ đang nói chuyện với Sandra King.

  • volume volume

    - 但 dàn 凯尼恩 kǎiníēn 有 yǒu 个人 gèrén 在 zài 拉 lā 小提琴 xiǎotíqín

    - Nhưng có người nghệ sĩ vĩ cầm này chơi trên Kenyon

  • volume volume

    - 以色列 yǐsèliè 特拉维夫 tèlāwéifū 郊区 jiāoqū 的 de 人 rén 控制 kòngzhì

    - Từ điện thoại ngoại ô aviv.

  • volume volume

    - 把 bǎ 牙齿 yáchǐ 种 zhǒng 下去 xiàqù 就 jiù 会长 huìzhǎng 出 chū 一个 yígè 新 xīn 的 de 拉尔夫 lāěrfū

    - Trồng nó và bạn sẽ phát triển một Ralph mới.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 在 zài 特拉维夫 tèlāwéifū 是 shì 这么 zhème 称呼 chēnghū 他 tā 的 de 吗 ma

    - Đó có phải là những gì họ gọi anh ta ở Tel Aviv?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 夫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:đại 大 (+1 nét)
    • Pinyin: Fū , Fú
    • Âm hán việt: Phu , Phù
    • Nét bút:一一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:QO (手人)
    • Bảng mã:U+592B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 尼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+2 nét)
    • Pinyin: Ní , Nì
    • Âm hán việt: Ni , Nê , Nật , Nặc , Nệ
    • Nét bút:フ一ノノフ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SP (尸心)
    • Bảng mã:U+5C3C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 桑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Sāng
    • Âm hán việt: Tang
    • Nét bút:フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình & hội ý
    • Thương hiệt:EEED (水水水木)
    • Bảng mã:U+6851
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 贾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Bối 貝 (+6 nét)
    • Pinyin: Gǔ , Jiǎ , Jià
    • Âm hán việt: Cổ , Giá , Giả
    • Nét bút:一丨フ丨丨一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MWBO (一田月人)
    • Bảng mã:U+8D3E
    • Tần suất sử dụng:Cao