拉大片 lā dàpiàn
volume volume

Từ hán việt: 【lạp đại phiến】

Đọc nhanh: 拉大片 (lạp đại phiến). Ý nghĩa là: chiếu phim đèn chiếu; xi-nê hộp.

Ý Nghĩa của "拉大片" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

拉大片 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chiếu phim đèn chiếu; xi-nê hộp

拉洋片

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拉大片

  • volume volume

    - 你 nǐ 看 kàn 没 méi 看过 kànguò 特斯拉 tèsīlā 的 de 照片 zhàopiān 啊 a

    - Bạn thậm chí đã bao giờ nhìn thấy một bức ảnh của Tesla?

  • volume volume

    - 再苦 zàikǔ 再 zài 累 lèi 也 yě 要 yào 把 bǎ 孩子 háizi 拉巴 lābā 大 dà

    - dù gian nan khổ cực cũng phải nuôi con trẻ trưởng thành.

  • volume volume

    - 大地 dàdì 被霜白 bèishuāngbái 覆盖 fùgài 一片 yīpiàn

    - Đất được phủ một lớp sương trắng.

  • volume volume

    - 侯爵 hóujué 拥有 yōngyǒu 大片 dàpiàn 土地 tǔdì

    - Hầu tước sở hữu nhiều đất đai.

  • volume volume

    - 他 tā 办事 bànshì 大公无私 dàgōngwúsī , 对 duì 谁 shuí 也 yě 能 néng 拉下脸来 lāxiàliǎnlái

    - anh ấy làm việc chí công vô tư, đối xử không kiêng nể ai.

  • volume volume

    - 你 nǐ 知道 zhīdào 科罗拉多 kēluólāduō 大峡谷 dàxiágǔ 是 shì 由 yóu 侵蚀 qīnshí 而 ér 形成 xíngchéng 的 de 吗 ma

    - Bạn có biết rằng Grand Canyon được tạo ra bởi sự xói mòn?

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 练习 liànxí 中 zhōng 不慎 bùshèn 将 jiāng 胸大肌 xiōngdàjī 拉伤 lāshāng 了 le

    - Anh ấy trong lúc tập luyện không cẩn thận đã làm phần cơ ngực bị thương

  • volume volume

    - 他 tā 拥有 yōngyǒu 大片 dàpiàn 土地 tǔdì

    - Anh ấy sở hữu nhiều đất đai.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 大›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:đại 大 (+0 nét)
    • Pinyin: Dà , Dài , Tài
    • Âm hán việt: Thái , Đại
    • Nét bút:一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:K (大)
    • Bảng mã:U+5927
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 片›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Phiến 片 (+0 nét)
    • Pinyin: Pàn , Piān , Piàn
    • Âm hán việt: Phiến
    • Nét bút:ノ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LLML (中中一中)
    • Bảng mã:U+7247
    • Tần suất sử dụng:Rất cao