打印头 dǎyìn tóu
volume volume

Từ hán việt: 【đả ấn đầu】

Đọc nhanh: 打印头 (đả ấn đầu). Ý nghĩa là: đầu in.

Ý Nghĩa của "打印头" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

打印头 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đầu in

print head

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 打印头

  • volume volume

    - 他 tā 用 yòng 拳头 quántou 打 dǎ 桌子 zhuōzi

    - Hắn dùng nắm đấm đập bàn.

  • volume volume

    - 丫头 yātou 每天 měitiān 早起 zǎoqǐ 打 dǎ 水 shuǐ

    - Nha hoàn mỗi ngày dậy sớm gánh nước.

  • volume volume

    - 他 tā 不管不顾 bùguǎnbùgù 地 dì 冲上去 chōngshǎngqù , 挥 huī 起 qǐ 拳头 quántou 就 jiù 打 dǎ

    - hắn xông bừa lên, vung nắm đấm lên đánh liền.

  • volume volume

    - 先头部队 xiāntóubùduì 打响 dǎxiǎng 了 le

    - cánh quân tiên phong đã nổ súng rồi.

  • volume volume

    - 他 tā 没精打采 méijīngdǎcǎi 地 dì 坐在 zuòzài 地下 dìxià , 低着头 dīzhetóu , 不 bù 吱声 zhīshēng

    - anh ấy buồn bã ngồi bệt xuống đất, cúi đầu, lặng lẽ không nói một lời.

  • volume volume

    - 他 tā 无精打采 wújīngdǎcǎi 地 dì 坐在 zuòzài 地下 dìxià , 低着头 dīzhetóu , 不 bù 吱声 zhīshēng

    - anh ấy buồn bã ngồi bệt dưới đất mặt ủ mày chau, cúi đầu lặng lẽ không nói một lời.

  • volume volume

    - 他 tā 打消 dǎxiāo 离婚 líhūn 的 de 念头 niàntou

    - Anh ấy từ bỏ ý định ly hôn.

  • volume volume

    - 丫头 yātou 正在 zhèngzài 打扫 dǎsǎo 院子 yuànzi

    - Nha hoàn đang quét dọn sân.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 印›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiết 卩 (+3 nét)
    • Pinyin: Yìn
    • Âm hán việt: Ấn
    • Nét bút:ノフ一フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HPSL (竹心尸中)
    • Bảng mã:U+5370
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 头›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:đại 大 (+2 nét)
    • Pinyin: Tōu , Tóu , Tou
    • Âm hán việt: Đầu
    • Nét bút:丶丶一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+5934
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 打›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+2 nét)
    • Pinyin: Dá , Dǎ
    • Âm hán việt: Tá , Đả
    • Nét bút:一丨一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QMN (手一弓)
    • Bảng mã:U+6253
    • Tần suất sử dụng:Rất cao