情趣商店 qíngqù shāngdiàn
volume volume

Từ hán việt: 【tình thú thương điếm】

Đọc nhanh: 情趣商店 (tình thú thương điếm). Ý nghĩa là: cửa hàng người lớn.

Ý Nghĩa của "情趣商店" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

情趣商店 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cửa hàng người lớn

adult shop

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 情趣商店

  • volume volume

    - 五金 wǔjīn 商店 shāngdiàn

    - cửa hàng kim khí.

  • volume volume

    - 他 tā 去 qù 得 dé 了 le 商店 shāngdiàn

    - Anh ấy có thể đi đến cửa hàng.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 商店 shāngdiàn 碰见 pèngjiàn 了 le 老师 lǎoshī

    - Anh ấy gặp giáo viên ở cửa hàng.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 情趣 qíngqù 是 shì 画画 huàhuà

    - Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.

  • volume volume

    - 疫情 yìqíng 给 gěi 商店 shāngdiàn 造成 zàochéng 了 le 损失 sǔnshī

    - Dịch bệnh gây tổn thất cho cửa hàng.

  • volume volume

    - 为了 wèile 增加收入 zēngjiāshōurù , 他 tā 在 zài 商店 shāngdiàn 打工 dǎgōng

    - Để tăng thu nhập, anh ấy đã làm thêm ở một cửa hàng.

  • volume volume

    - 书中 shūzhōng 的 de 情趣 qíngqù 让 ràng 人 rén 回味无穷 huíwèiwúqióng

    - Sự hấp dẫn của cuốn sách để lại ấn tượng sâu sắc.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 的 de 情趣 qíngqù 是 shì 读书 dúshū 和 hé 喝茶 hēchá

    - Sở thích của họ là đọc sách và uống trà.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 商›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+8 nét)
    • Pinyin: Shāng
    • Âm hán việt: Thương
    • Nét bút:丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YCBR (卜金月口)
    • Bảng mã:U+5546
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 店›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nghiễm 广 (+5 nét)
    • Pinyin: Diàn
    • Âm hán việt: Điếm
    • Nét bút:丶一ノ丨一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IYR (戈卜口)
    • Bảng mã:U+5E97
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 情›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+8 nét)
    • Pinyin: Qíng
    • Âm hán việt: Tình
    • Nét bút:丶丶丨一一丨一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:PQMB (心手一月)
    • Bảng mã:U+60C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 趣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Tẩu 走 (+8 nét)
    • Pinyin: Cǒu , Cù , Qū , Qù , Zōu
    • Âm hán việt: Thú , Xúc
    • Nét bút:一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GOSJE (土人尸十水)
    • Bảng mã:U+8DA3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao