御夫座 yù fū zuò
volume volume

Từ hán việt: 【ngự phu tọa】

Đọc nhanh: 御夫座 (ngự phu tọa). Ý nghĩa là: Auriga (chòm sao).

Ý Nghĩa của "御夫座" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

御夫座 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Auriga (chòm sao)

Auriga (constellation)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 御夫座

  • volume volume

    - 丈夫 zhàngfū 气 qì

    - Khí phách đàn ông

  • volume volume

    - 一进 yījìn 大门 dàmén , 左手 zuǒshǒu 三间 sānjiān 倒座 dǎozuò 儿 ér 是 shì 客厅 kètīng

    - Vừa bước vào cổng, phòng đối diện với ba gian nhà bên tay trái là phòng khách.

  • volume volume

    - 这座 zhèzuò 墙 qiáng 能 néng 抵御 dǐyù 风雨 fēngyǔ

    - Bức tường này có thể chống lại gió mưa.

  • volume volume

    - 丈夫 zhàngfū 给 gěi 妻子 qīzǐ 温馨 wēnxīn 的 de 礼物 lǐwù

    - Người chồng dành tặng vợ món quà ấm áp.

  • volume volume

    - 黄道 huángdào 十二 shíèr 星座 xīngzuò 与 yǔ 占星术 zhānxīngshù 有关 yǒuguān

    - Mười hai chòm sao liên quan đến chiêm tinh học.

  • volume volume

    - 丈夫 zhàngfū 去世 qùshì 后 hòu , 她 tā 一直 yìzhí 寡居 guǎjū

    - Sau khi ở góa, cô ấy luôn ở góa.

  • volume volume

    - 丈夫 zhàngfū 的 de 质疑 zhìyí 让 ràng 她 tā 感到 gǎndào 丈夫 zhàngfū 已经 yǐjīng 不爱 bùài 她 tā 了 le

    - Sự tra hỏi của chồng khiến cô cảm thấy anh không còn yêu mình nữa.

  • volume volume

    - 丈夫 zhàngfū 的 de 简历 jiǎnlì 里 lǐ 没有 méiyǒu 任何 rènhé 受过 shòuguò 语言 yǔyán 训练 xùnliàn 的 de 记录 jìlù

    - Hồ sơ của chồng không nói gì về việc đào tạo ngoại ngữ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 夫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:đại 大 (+1 nét)
    • Pinyin: Fū , Fú
    • Âm hán việt: Phu , Phù
    • Nét bút:一一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:QO (手人)
    • Bảng mã:U+592B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 座›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nghiễm 广 (+7 nét)
    • Pinyin: Zuò
    • Âm hán việt: Toà , Toạ
    • Nét bút:丶一ノノ丶ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IOOG (戈人人土)
    • Bảng mã:U+5EA7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 御›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+9 nét)
    • Pinyin: Yà , Yù
    • Âm hán việt: Ngữ , Ngự , Nhạ
    • Nét bút:ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HOOML (竹人人一中)
    • Bảng mã:U+5FA1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao