弗罗茨瓦夫 fú luō cí wǎ fū
volume volume

Từ hán việt: 【phất la tì ngoã phu】

Đọc nhanh: 弗罗茨瓦夫 (phất la tì ngoã phu). Ý nghĩa là: Wroclaw, thành phố Ba Lan.

Ý Nghĩa của "弗罗茨瓦夫" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Wroclaw, thành phố Ba Lan

Wroclaw, Polish city

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 弗罗茨瓦夫

  • volume volume

    - 你 nǐ 叫 jiào 肖恩 xiāoēn · 罗伯茨 luóbócí

    - Tên bạn là Sean Roberts.

  • volume volume

    - 我会 wǒhuì 让 ràng 罗伯茨 luóbócí 队长 duìzhǎng

    - Tôi sẽ hỏi đội trưởng Roberts

  • volume volume

    - 我 wǒ 跟 gēn 罗伯茨 luóbócí 队长 duìzhǎng 谈过 tánguò 了 le

    - Tôi đã nói chuyện với Đại úy Roberts.

  • volume volume

    - 古希腊 gǔxīlà 人为 rénwéi 爱神 àishén 阿 ā 弗罗 fúluó 狄 dí 特造 tèzào 了 le 许多 xǔduō 神庙 shénmiào

    - Người Hy Lạp cổ xây dựng nhiều đền thờ cho thần tình yêu Aphrodite.

  • volume volume

    - 麦当娜 màidāngnà 和 hé 朱 zhū 莉娅 lìyà · 罗伯茨 luóbócí

    - Madonna và Julia roberts

  • volume volume

    - 他 tā 还 hái 在 zài 弗罗 fúluó 里 lǐ 达州 dázhōu

    - Anh ấy vẫn ở Florida.

  • volume volume

    - 杜布罗夫尼克 dùbùluófūníkè 来 lái 的 de 国际 guójì 交换 jiāohuàn 生 shēng

    - Sinh viên trao đổi nước ngoài từ Dubrovnik.

  • volume volume

    - 你 nǐ 跟 gēn 罗伯茨 luóbócí 说 shuō 了 le 我 wǒ 喝酒 hējiǔ 的 de 事 shì

    - Bạn đã nói với Roberts rằng tôi đang uống rượu.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 夫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:đại 大 (+1 nét)
    • Pinyin: Fū , Fú
    • Âm hán việt: Phu , Phù
    • Nét bút:一一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:QO (手人)
    • Bảng mã:U+592B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 弗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Cung 弓 (+2 nét)
    • Pinyin: Fú
    • Âm hán việt: Phất
    • Nét bút:フ一フノ丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LLN (中中弓)
    • Bảng mã:U+5F17
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 瓦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Ngoã 瓦 (+0 nét)
    • Pinyin: Wǎ , Wà
    • Âm hán việt: Ngoá , Ngoã
    • Nét bút:一フフ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MVNI (一女弓戈)
    • Bảng mã:U+74E6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 茨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+6 nét)
    • Pinyin: Cí
    • Âm hán việt: Tì , Từ , Tỳ
    • Nét bút:一丨丨丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TIMO (廿戈一人)
    • Bảng mã:U+8328
    • Tần suất sử dụng:Cao