库尔 kù ěr
volume volume

Từ hán việt: 【khố nhĩ】

Đọc nhanh: 库尔 (khố nhĩ). Ý nghĩa là: Chur (thành phố ở Thụy Sĩ).

Ý Nghĩa của "库尔" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

库尔 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Chur (thành phố ở Thụy Sĩ)

Chur (city in Switzerland)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 库尔

  • volume volume

    - 丹尼尔 dānníěr 说 shuō

    - Vì vậy, Daniel nói rằng

  • volume volume

    - 请 qǐng 库尔特 kùěrtè · 麦克 màikè 维上庭 wéishàngtíng

    - Chúng tôi gọi Kurt McVeigh.

  • volume volume

    - 库尔斯克 kùěrsīkè 爆炸 bàozhà 是 shì 你 nǐ 下令 xiàlìng 的 de

    - Bạn đã ra lệnh đánh bom ở Kursk.

  • volume volume

    - 您 nín 已 yǐ 接通 jiētōng 库尔特 kùěrtè · 麦克 màikè 维 wéi 的 de 语音信箱 yǔyīnxìnxiāng

    - Bạn đã nhận được thư thoại cá nhân của Kurt McVeigh.

  • volume volume

    - 我 wǒ 是 shì 想 xiǎng 让 ràng 你 nǐ 知道 zhīdào 库尔特 kùěrtè · 麦克 màikè 维是 wéishì 敌人 dírén

    - Tôi muốn bạn biết rằng Kurt McVeigh là kẻ thù.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 库尔斯克 kùěrsīkè 会议 huìyì 的 de 时候 shíhou 曾 céng 试图 shìtú 暗杀 ànshā 他 tā

    - Anh ta đã cố gắng ám sát anh ta trong một cuộc họp ở Kursk

  • volume volume

    - 库尔特 kùěrtè 和 hé 我 wǒ 在 zài 威斯康星州 wēisīkāngxīngzhōu 参加 cānjiā 枪展 qiāngzhǎn

    - Kurt và tôi đã tham gia một buổi trình diễn súng ở Wisconsin

  • volume volume

    - 不怕 bùpà 那瓜 nàguā 尔佳 ěrjiā 氏 shì 不 bù 从 cóng 更何况 gènghékuàng 从 cóng 我 wǒ 这里 zhèlǐ 出去 chūqù 的 de 人 rén 肯定 kěndìng 和 hé 我 wǒ 是 shì 一条心 yītiáoxīn

    - Tôi không sợ những kẻ phá đám không nghe lời, chưa kể những người đi ra khỏi tôi phải có cùng tâm tư với tôi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 库›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nghiễm 广 (+4 nét)
    • Pinyin: Kù
    • Âm hán việt: Khố
    • Nét bút:丶一ノ一フ一丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:IKQ (戈大手)
    • Bảng mã:U+5E93
    • Tần suất sử dụng:Rất cao