巨蛇座 jù shé zuò
volume volume

Từ hán việt: 【cự xà tọa】

Đọc nhanh: 巨蛇座 (cự xà tọa). Ý nghĩa là: Serpens (chòm sao).

Ý Nghĩa của "巨蛇座" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

巨蛇座 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Serpens (chòm sao)

Serpens (constellation)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 巨蛇座

  • volume volume

    - 鬼星 guǐxīng 位于 wèiyú 巨蟹座 jùxièzuò 中 zhōng

    - Ngôi sao Quỷ nằm trong chòm sao Cự Giải.

  • volume volume

    - 上座儿 shàngzuòer

    - vào chỗ

  • volume volume

    - 这座 zhèzuò 建筑 jiànzhù 非常 fēicháng 巨大 jùdà

    - Kiến trúc này vô cùng to lớn.

  • volume volume

    - 这座 zhèzuò 山峰 shānfēng 有着 yǒuzhe 巨大 jùdà 的 de 岩石 yánshí

    - Ngọn núi này có những tảng đá to lớn.

  • volume volume

    - 两座 liǎngzuò 房子 fángzi 相距 xiāngjù 500 米 mǐ

    - Hai căn phòng cách nhau 500m.

  • volume volume

    - 两座 liǎngzuò 大山 dàshān 夹 jiā 着 zhe 一条 yītiáo 小沟 xiǎogōu

    - hai ngọn núi kẹp chặt lấy con suối.

  • volume volume

    - 这座 zhèzuò 山 shān 仿佛 fǎngfú 一个 yígè 巨人 jùrén

    - Ngọn núi này tựa như một người khổng lồ.

  • volume volume

    - 世界 shìjiè 上 shàng 真实 zhēnshí 存在 cúnzài 的 de 大 dà 蟒蛇 mǎngshé , 能 néng 巨大 jùdà 到 dào 什么 shénme 程度 chéngdù

    - Trên thế giới có thật là có rắn khổng lồ, có thể to tới trình độ nào.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 巨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Công 工 (+1 nét)
    • Pinyin: Jù
    • Âm hán việt: Cự , Há
    • Nét bút:一フ一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SS (尸尸)
    • Bảng mã:U+5DE8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 座›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nghiễm 广 (+7 nét)
    • Pinyin: Zuò
    • Âm hán việt: Toà , Toạ
    • Nét bút:丶一ノノ丶ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IOOG (戈人人土)
    • Bảng mã:U+5EA7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 蛇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Trùng 虫 (+5 nét)
    • Pinyin: Chí , Shé , Tuó , Yí
    • Âm hán việt: Di , Sá , Xà
    • Nét bút:丨フ一丨一丶丶丶フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIJP (中戈十心)
    • Bảng mã:U+86C7
    • Tần suất sử dụng:Cao