岳得尔歌 yuè dé ěr gē
volume volume

Từ hán việt: 【nhạc đắc nhĩ ca】

Đọc nhanh: 岳得尔歌 (nhạc đắc nhĩ ca). Ý nghĩa là: yodel.

Ý Nghĩa của "岳得尔歌" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

岳得尔歌 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. yodel

to yodel

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 岳得尔歌

  • volume volume

    - 你 nǐ 觉得 juéde 我 wǒ 是 shì 撒切尔 sāqiēěr

    - Bạn có nghĩ tôi là Thatcher?

  • volume volume

    - 她 tā 偶尔 ǒuěr 不得不 bùdébù 吃 chī 安眠药 ānmiányào

    - Thỉnh thoảng cô phải uống thuốc ngủ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 觉得 juéde 安吉尔 ānjíěr 会 huì 自责 zìzé 吗 ma

    - Bạn có nghĩ Angel tự trách mình không?

  • volume volume

    - 他 tā 唱 chàng 歌唱 gēchàng 得 dé 很 hěn 不错 bùcuò

    - Anh ấy hát rất hay.

  • volume volume

    - 你 nǐ 唱 chàng 歌唱 gēchàng 得 dé 真 zhēn 牛 niú 逼 bī !

    - Bạn hát thật sự rất tuyệt vời!

  • volume volume

    - 他 tā 唱 chàng 歌唱 gēchàng 得 dé 太 tài 难听 nántīng 了 le

    - Anh ấy hát rất khó nghe.

  • volume

    - 不过 bùguò 你 nǐ 得 dé 诺贝尔奖 nuòbèiěrjiǎng 的 de 那天 nàtiān

    - Nhưng ngày bạn giành được giải thưởng nobel

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 歌声 gēshēng 迷人 mírén 得 dé 要命 yàomìng

    - Giọng hát của anh ấy cuốn hút vô cùng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 岳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Sơn 山 (+5 nét)
    • Pinyin: Yuè
    • Âm hán việt: Nhạc
    • Nét bút:ノ丨一丨一丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:OMU (人一山)
    • Bảng mã:U+5CB3
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 得›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+8 nét)
    • Pinyin: Dē , Dé , De , Děi
    • Âm hán việt: Đắc
    • Nét bút:ノノ丨丨フ一一一一丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HOAMI (竹人日一戈)
    • Bảng mã:U+5F97
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 歌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Khiếm 欠 (+10 nét)
    • Pinyin: Gē
    • Âm hán việt: Ca
    • Nét bút:一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRNO (一口弓人)
    • Bảng mã:U+6B4C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao