尼布甲尼撒 ní bù jiǎ ní sā
volume volume

Từ hán việt: 【ni bố giáp ni tát】

Đọc nhanh: 尼布甲尼撒 (ni bố giáp ni tát). Ý nghĩa là: Nebuchadnezzar.

Ý Nghĩa của "尼布甲尼撒" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

尼布甲尼撒 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Nebuchadnezzar

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 尼布甲尼撒

  • volume volume

    - 丹尼尔 dānníěr 你 nǐ 的 de 律师 lǜshī 事务所 shìwùsuǒ

    - Daniel Công ty luật của bạn đã xử lý quá mức trong một tình huống

  • volume volume

    - 我 wǒ 支持 zhīchí 莱布尼茨 láibùnící

    - Tôi là người Leibniz.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 会 huì 把 bǎ 他 tā 遣 qiǎn 返回 fǎnhuí 多米尼加共和国 duōmǐníjiāgònghéguó 的 de

    - Họ sẽ đưa anh ta trở lại Cộng hòa Dominica.

  • volume volume

    - 丹尼 dānní 说 shuō 我 wǒ 很会 hěnhuì 黏人 niánrén

    - Danny nói rằng tôi đã đeo bám.

  • volume volume

    - 杜布罗夫尼克 dùbùluófūníkè 来 lái 的 de 国际 guójì 交换 jiāohuàn 生 shēng

    - Sinh viên trao đổi nước ngoài từ Dubrovnik.

  • volume volume

    - 丹尼 dānní 赢 yíng 了 le 个 gè 拼字 pīnzì 比赛 bǐsài

    - Danny đã thắng một con ong đánh vần.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 可以 kěyǐ 分 fēn 个 gè 布朗 bùlǎng 尼 ní 啊 a

    - Tôi nghĩ chúng ta có thể chia đôi bánh hạnh nhân.

  • volume volume

    - 是不是 shìbúshì 迪克 díkè · 切尼 qiēní 布什 bùshí 的 de 副 fù 总统 zǒngtǒng

    - Hãy nói với tôi đó là Dick Cheney.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+2 nét)
    • Pinyin: Ní , Nì
    • Âm hán việt: Ni , Nê , Nật , Nặc , Nệ
    • Nét bút:フ一ノノフ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SP (尸心)
    • Bảng mã:U+5C3C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 布›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+2 nét)
    • Pinyin: Bù
    • Âm hán việt: Bố
    • Nét bút:一ノ丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KLB (大中月)
    • Bảng mã:U+5E03
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 撒›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+12 nét)
    • Pinyin: Sā , Sǎ
    • Âm hán việt: Tát , Tản
    • Nét bút:一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QTBK (手廿月大)
    • Bảng mã:U+6492
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 甲›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:điền 田 (+0 nét)
    • Pinyin: Jiǎ
    • Âm hán việt: Giáp
    • Nét bút:丨フ一一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:WL (田中)
    • Bảng mã:U+7532
    • Tần suất sử dụng:Rất cao