尔来 ěr lái
volume volume

Từ hán việt: 【nhĩ lai】

Đọc nhanh: 尔来 (nhĩ lai). Ý nghĩa là: cũng được viết 邇來 | 迩来, gần đây, cho đến bây giờ.

Ý Nghĩa của "尔来" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

尔来 khi là Phó từ (có 4 ý nghĩa)

✪ 1. cũng được viết 邇來 | 迩来

also written 邇來|迩来

✪ 2. gần đây

lately; recently

✪ 3. cho đến bây giờ

until now

✪ 4. đến nay

up to the present

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 尔来

  • volume volume

    - 我 wǒ 很 hěn 抱歉 bàoqiàn 艾瑞克 àiruìkè 没法 méifǎ 从 cóng 扎伊尔 zhāyīěr 回来 huílai

    - Tôi chỉ xin lỗi vì Eric không thể lấy lại từ Zaire.

  • volume volume

    - 科尔 kēěr · 威利斯 wēilìsī 的 de 裁决 cáijué 出来 chūlái 了 le

    - Bản án của Cole Willis được đưa ra.

  • volume volume

    - 替 tì 我 wǒ 找 zhǎo 来 lái 杰米 jiémǐ · 道尔 dàoěr 啊 a

    - Vì đã kết nối tôi với Jamie Doyle.

  • volume volume

    - 诺拉 nuòlā 在 zài 摩苏尔 mósūěr 的 de 那次 nàcì 意外 yìwài 中活 zhōnghuó 了 le 下来 xiàlai

    - Tôi nghĩ Nora đã sống sót sau sự cố đó ở Mosul.

  • volume volume

    - 谢谢 xièxie 你 nǐ 让 ràng 切尔西 qièěrxī 来 lái

    - Cảm ơn vì đã để Chelsea đến.

  • volume volume

    - 来 lái 两杯 liǎngbēi 贝尔 bèiěr 维迪 wéidí 加冰 jiābīng

    - Hai Belvederes trên đá.

  • volume volume

    - 希尔顿 xīěrdùn 黑德 hēidé 岛 dǎo 不是 búshì 在 zài 南卡罗来纳州 nánkǎluóláinàzhōu 吗 ma

    - Không phải Hilton Head ở Nam Carolina?

  • volume volume

    - 欢迎 huānyíng 来到 láidào 多伦多 duōlúnduō 皮尔逊 píěrxùn 国际 guójì 机场 jīchǎng

    - Chào mừng đến với Sân bay Quốc tế Toronto Pearson.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 来›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Lāi , Lái , Lài
    • Âm hán việt: Lai , Lãi
    • Nét bút:一丶ノ一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:DT (木廿)
    • Bảng mã:U+6765
    • Tần suất sử dụng:Rất cao