小赤壁 xiǎo chìbì
volume volume

Từ hán việt: 【tiểu xích bích】

Đọc nhanh: 小赤壁 (tiểu xích bích). Ý nghĩa là: Little Red Cliff, biệt danh của Bitan 碧潭 , Xindian, Taibei County, Đài Loan.

Ý Nghĩa của "小赤壁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

小赤壁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Little Red Cliff, biệt danh của Bitan 碧潭 , Xindian, Taibei County, Đài Loan

Little Red Cliff, nickname of Bitan 碧潭 [Bi4 tán], Xindian, Taibei county, Taiwan

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 小赤壁

  • volume volume

    - 赤壁之战 chìbìzhīzhàn 决定 juédìng 了 le 魏 wèi 、 蜀 shǔ 、 吴 wú 三国鼎立 sānguódǐnglì 的 de 局面 júmiàn

    - trận Xích Bích đã quyết định thế chân vạc giữa ba nước, Nguỵ, Thục, Ngô.

  • volume volume

    - 赤 chì 小豆 xiǎodòu

    - đậu đỏ.

  • volume volume

    - 小孩 xiǎohái 涂画 túhuà 墙壁 qiángbì 脏 zàng

    - Trẻ nhỏ vẽ bừa trên tường bẩn.

  • volume volume

    - 赤壁 chìbì 鏖 áo 兵 bīng

    - trận ác chiến Xích Bích (thời Tam Quốc, bên Trung Quốc).

  • volume volume

    - 赤壁 chìbì 怀古 huáigǔ

    - Xích Bích hoài cổ

  • volume volume

    - 麻黄 máhuáng 连 lián 轺 yáo 赤小豆 chìxiǎodòu 汤 tāng

    - Bài thuốc Ma hoàng liên diêu xích tiểu đậu thang

  • volume volume

    - 他们 tāmen 不 bù 小心 xiǎoxīn 损坏 sǔnhuài 了 le 墙壁 qiángbì

    - Họ đã vô tình làm hỏng bức tường.

  • volume volume

    - 小赤 xiǎochì 佬 lǎo 可 kě 直接 zhíjiē 做 zuò 骂人 màrén 的 de 粗话 cūhuà

    - "Thằng oắt con" có thể trực tiếp dùng chửi thề.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 壁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+13 nét)
    • Pinyin: Bì
    • Âm hán việt: Bích
    • Nét bút:フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:SJG (尸十土)
    • Bảng mã:U+58C1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • ⺌›

  • ⺍›

  • 小›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+0 nét)
    • Pinyin: Xiǎo
    • Âm hán việt: Tiểu
    • Nét bút:丨ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:NC (弓金)
    • Bảng mã:U+5C0F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 赤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Xích 赤 (+0 nét)
    • Pinyin: Chì
    • Âm hán việt: Thích , Xích
    • Nét bút:一丨一ノ丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GLNC (土中弓金)
    • Bảng mã:U+8D64
    • Tần suất sử dụng:Cao