孥 nú
volume volume

Từ hán việt: 【nô.noa】

Đọc nhanh: 孥 (nô.noa). Ý nghĩa là: con cái, vợ con.

Ý Nghĩa của "孥" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

孥 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. con cái

儿女

✪ 2. vợ con

妻子和儿女

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 孥

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 孥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Tử 子 (+5 nét)
    • Pinyin: Nú
    • Âm hán việt: Noa , Nô
    • Nét bút:フノ一フ丶フ丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VEND (女水弓木)
    • Bảng mã:U+5B65
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp