孜孜不懈 zīzī bùxiè
volume volume

Từ hán việt: 【tư tư bất giải】

Đọc nhanh: 孜孜不懈 (tư tư bất giải). Ý nghĩa là: siêng năng cần cù; không chút chểnh mảng.

Ý Nghĩa của "孜孜不懈" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

孜孜不懈 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. siêng năng cần cù; không chút chểnh mảng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 孜孜不懈

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 要 yào 采购 cǎigòu 豆蔻 dòukòu , 辣椒粉 làjiāofěn , 孜然 zīrán , 罗望子 luówàngzǐ

    - Chúng tôi cần mua bạch đậu khấu, ớt bột, thì là, me.

  • volume volume

    - 始终不懈 shǐzhōngbùxiè ( 自始至终 zìshǐzhìzhōng 不 bù 松懈 sōngxiè )

    - bền bỉ từ đầu đến cuối.

  • volume volume

    - 唯有 wéiyǒu 坚持不懈 jiānchíbùxiè , 才能 cáinéng 达成 dáchéng 目标 mùbiāo

    - Chỉ có kiên trì mới có thể đạt được mục tiêu.

  • volume volume

    - 一息尚存 yīxīshàngcún , 此志 cǐzhì 不懈 bùxiè

    - Chừng nào còn một hơi thở, chí này vẫn không nao núng.

  • volume volume

    - 孜孜不倦 zīzībùjuàn

    - cố gắng không mệt mỏi; luôn luôn chăm chỉ.

  • volume volume

    - 不懈 bùxiè 地 dì 努力 nǔlì

    - cố gắng không mệt mỏi

  • volume volume

    - 一息尚存 yīxīshàngcún , 决不 juébù 懈怠 xièdài

    - còn chút hơi thở sau cùng cũng quyết không lười nhác lơi lỏng.

  • volume volume

    - 孜孜不息 zīzībùxī 地 dì 工作 gōngzuò

    - làm việc cần cù không ngơi nghỉ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 不›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+3 nét)
    • Pinyin: Bù , Fōu , Fǒu
    • Âm hán việt: Bưu , Bất , Bỉ , Phi , Phu , Phầu , Phủ
    • Nét bút:一ノ丨丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MF (一火)
    • Bảng mã:U+4E0D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 孜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Tử 子 (+4 nét)
    • Pinyin: Zī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:フ丨一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NDOK (弓木人大)
    • Bảng mã:U+5B5C
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 懈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+13 nét)
    • Pinyin: Xiè
    • Âm hán việt: Giải
    • Nét bút:丶丶丨ノフノフ一一丨フノノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:PNBQ (心弓月手)
    • Bảng mã:U+61C8
    • Tần suất sử dụng:Cao