夼 kuǎng
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 夼 (_). Ý nghĩa là: nơi đất trũng.

Ý Nghĩa của "夼" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

夼 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nơi đất trũng

洼地, 多用于地名,如大夼, 刘家夼,马草夼 (都在山东)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 夼

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 夼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:đại 大 (+3 nét)
    • Pinyin: Kuǎng
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:一ノ丶ノ丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KLLL (大中中中)
    • Bảng mã:U+593C
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp