多功能 duō gōngnéng
volume volume

Từ hán việt: 【đa công năng】

Đọc nhanh: 多功能 (đa công năng). Ý nghĩa là: đa chức năng.

Ý Nghĩa của "多功能" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

多功能 khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đa chức năng

multi-function; multi-functional

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 多功能

  • volume volume

    - 这个 zhègè 手机 shǒujī 功能 gōngnéng 多 duō , 让 ràng 人 rén 爱不释手 àibùshìshǒu

    - Chiếc điện thoại này công năng thật nhiều, khiến người ta thích mê.

  • volume volume

    - 脾脏 pízàng 有 yǒu 多种 duōzhǒng 功能 gōngnéng

    - Lá lách có nhiều chức năng.

  • volume volume

    - 新 xīn 版本 bǎnběn 增加 zēngjiā 了 le 许多 xǔduō 功能 gōngnéng

    - Phiên bản mới đã thêm nhiều tính năng.

  • volume volume

    - 这 zhè 款 kuǎn 软件 ruǎnjiàn 包容 bāoróng 多种 duōzhǒng 功能 gōngnéng

    - Phần mềm này chứa nhiều chức năng.

  • volume volume

    - 5 有 yǒu 紧急 jǐnjí 报警 bàojǐng 按钮 ànniǔ 功能 gōngnéng

    - 5 Có chức năng nút báo động khẩn cấp.

  • volume volume

    - 他 tā 需要 xūyào 更 gèng 多 duō 的 de 支持 zhīchí 才能 cáinéng 成功 chénggōng

    - Anh ấy cần nhiều sự hỗ trợ mới có thể thành công.

  • volume volume

    - 这 zhè 款 kuǎn 手机 shǒujī 功能 gōngnéng 繁多 fánduō

    - Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng.

  • volume volume

    - 微信 wēixìn 有 yǒu 很多 hěnduō 有用 yǒuyòng 的 de 功能 gōngnéng

    - WeChat rất có nhiều tính năng hữu ích.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 功›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Lực 力 (+3 nét)
    • Pinyin: Gōng
    • Âm hán việt: Công
    • Nét bút:一丨一フノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MKS (一大尸)
    • Bảng mã:U+529F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 多›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tịch 夕 (+3 nét)
    • Pinyin: Duō
    • Âm hán việt: Đa
    • Nét bút:ノフ丶ノフ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NINI (弓戈弓戈)
    • Bảng mã:U+591A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 能›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+6 nét)
    • Pinyin: Nái , Nài , Néng , Tái , Tài , Xióng
    • Âm hán việt: Nai , Năng , Nại
    • Nét bút:フ丶丨フ一一ノフノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:IBPP (戈月心心)
    • Bảng mã:U+80FD
    • Tần suất sử dụng:Rất cao