塓 mì
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 塓 (_). Ý nghĩa là: trát; tô (tường).

Ý Nghĩa của "塓" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

塓 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. trát; tô (tường)

(在墙壁上) 涂刷

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 塓

Nét vẽ hán tự của các chữ