垍 jì
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 垍 (_). Ý nghĩa là: đất cứng.

Ý Nghĩa của "垍" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

垍 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đất cứng

坚土

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 垍

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 垍›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+6 nét)
    • Pinyin: Jì
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:一丨一ノ丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GHBU (土竹月山)
    • Bảng mã:U+578D
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp