均匀性 jūnyún xìng
volume volume

Từ hán việt: 【quân quân tính】

Đọc nhanh: 均匀性 (quân quân tính). Ý nghĩa là: đồng nhất, tính đồng nhất.

Ý Nghĩa của "均匀性" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

均匀性 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. đồng nhất

homogeneity; uniformity

✪ 2. tính đồng nhất

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 均匀性

  • volume volume

    - 树木 shùmù 在 zài 森林 sēnlín 中 zhōng 均匀分布 jūnyúnfēnbù

    - Cây cối phân bố đều trong rừng.

  • volume volume

    - 不 bù 对称 duìchèn 的 de , 不 bù 匀称 yúnchèn 的 de 失去平衡 shīqùpínghéng 或 huò 对称性 duìchènxìng 的 de

    - Mất cân đối, không đồng đều và mất cân bằng hoặc mất đối xứng.

  • volume volume

    - 商业 shāngyè 网点 wǎngdiǎn 分布 fēnbù 得 dé 不 bù 均匀 jūnyún

    - Mạng phân bố thương nghiệp không đều.

  • volume volume

    - 请 qǐng 把 bǎ 面粉 miànfěn 搅拌 jiǎobàn 得 dé 均匀 jūnyún

    - Xin hãy trộn bột mì thật đều.

  • volume volume

    - 确保 quèbǎo 混合物 hùnhéwù 搅拌 jiǎobàn 得 dé 均匀 jūnyún

    - Đảm bảo rằng hỗn hợp được trộn đều.

  • volume volume

    - 公道 gōngdào 杯 bēi 的 de 作用 zuòyòng 是 shì 均匀 jūnyún 茶汤 chátāng 的 de 浓度 nóngdù

    - Tác dụng của chén Tống là làm đều nồng độ trà

  • volume volume

    - 脍 kuài 的 de 肉片 ròupiàn 非常 fēicháng 均匀 jūnyún

    - Thịt được cắt lát rất đều.

  • volume volume

    - 今年 jīnnián 的 de 雨水 yǔshuǐ 很 hěn 均匀 jūnyún

    - Năm nay, mưa rất đều đặn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 匀›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Bao 勹 (+2 nét)
    • Pinyin: Yún
    • Âm hán việt: Quân
    • Nét bút:ノフ丶一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:PIM (心戈一)
    • Bảng mã:U+5300
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 均›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+4 nét)
    • Pinyin: Jūn , Yùn
    • Âm hán việt: Quân , Vận
    • Nét bút:一丨一ノフ丶一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:GPIM (土心戈一)
    • Bảng mã:U+5747
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 性›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+5 nét)
    • Pinyin: Xìng
    • Âm hán việt: Tính
    • Nét bút:丶丶丨ノ一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:PHQM (心竹手一)
    • Bảng mã:U+6027
    • Tần suất sử dụng:Rất cao