噶喇 gá lǎ
volume volume

Từ hán việt: 【cát lạt】

Đọc nhanh: 噶喇 (cát lạt). Ý nghĩa là: onom., giống như 噶 拉.

Ý Nghĩa của "噶喇" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

噶喇 khi là Từ tượng thanh (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. onom.

✪ 2. giống như 噶 拉

same as 噶拉 [gá lā]

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 噶喇

  • volume volume

    - 汽车 qìchē 喇叭 lǎba

    - còi ô-tô.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 大 dà 喇叭 lǎba 很 hěn 重 zhòng

    - Cái kèn đồng lớn này rất nặng.

  • volume volume

    - 无线电 wúxiàndiàn 喇叭 lǎba ( 扬声器 yángshēngqì )

    - loa phóng thanh.

  • volume volume

    - 花园里 huāyuánlǐ 开满 kāimǎn 了 le 喇叭花 lǎbahuā

    - Trong vườn nở đầy những bông hoa hình chuông.

  • volume volume

    - 汽车 qìchē 喇叭 lǎba 嘟 dū 地响 dìxiǎng 了 le 一声 yīshēng

    - Còi ô tô kêu "tu" một tiếng.

  • volume volume

    - 车子 chēzi 的 de 喇叭声 lǎbashēng 吵醒 chǎoxǐng 了 le 我 wǒ

    - Tiếng còi xe đánh thức tôi.

  • volume volume

    - 点心 diǎnxin 哈喇 hālǎ 了 le , 不能 bùnéng 吃 chī 了 le

    - món điểm tâm gắt dầu rồi, không ăn được đâu.

  • volume volume

    - 红旗 hóngqí 被 bèi 风吹 fēngchuī 得 dé 喇 lǎ 喇 lǎ 地响 dìxiǎng

    - gió thổi cờ đỏ bay phần phật.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 喇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+9 nét)
    • Pinyin: Lā , Lǎ
    • Âm hán việt: Lạt
    • Nét bút:丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RDLN (口木中弓)
    • Bảng mã:U+5587
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 噶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+12 nét)
    • Pinyin: Gá , Gé
    • Âm hán việt: Cát
    • Nét bút:丨フ一一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RTAV (口廿日女)
    • Bảng mã:U+5676
    • Tần suất sử dụng:Trung bình