喣 xù
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 喣 (_). Ý nghĩa là: hít thở.

Ý Nghĩa của "喣" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

喣 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. hít thở

to breathe upon

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 喣

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 喣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+9 nét)
    • Pinyin: Xǔ
    • Âm hán việt: Hú
    • Nét bút:丨フ一ノフ丨フ一丶丶丶丶
    • Thương hiệt:RRF (口口火)
    • Bảng mã:U+55A3
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp