啶 dìng
volume volume

Từ hán việt: 【đính】

Đọc nhanh: 啶 (đính). Ý nghĩa là: pi-ri-đin (Anh: pyridine).

Ý Nghĩa của "啶" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

啶 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. pi-ri-đin (Anh: pyridine)

见〖吡啶〗

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 啶

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 啶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+8 nét)
    • Pinyin: Dìng
    • Âm hán việt: Đính
    • Nét bút:丨フ一丶丶フ一丨一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RJMO (口十一人)
    • Bảng mã:U+5576
    • Tần suất sử dụng:Thấp