唂 gū
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 唂 (_). Ý nghĩa là: (onom.) tiếng chim gọi.

Ý Nghĩa của "唂" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

唂 khi là Từ tượng thanh (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. (onom.) tiếng chim gọi

(onom.) bird call

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 唂

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 唂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+7 nét)
    • Pinyin: Gū
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
    • Thương hiệt:RCOR (口金人口)
    • Bảng mã:U+5502
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp