吴清河 wú qīnghé
volume volume

Từ hán việt: 【ngô thanh hà】

Đọc nhanh: 吴清河 (ngô thanh hà). Ý nghĩa là: Ngô thanh hà.

Ý Nghĩa của "吴清河" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

吴清河 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Ngô thanh hà

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 吴清河

  • volume volume

    - 洛河 luòhé 的 de 水 shuǐ 很 hěn 清澈 qīngchè

    - Nước sông Lạc rất trong xanh.

  • volume volume

    - 运河 yùnhé 和 hé 大清河 dàqīnghé 在 zài 天津 tiānjīn 附近 fùjìn 合流 héliú

    - sông đào và sông Đại Thanh hợp lưu ở gần Thiên Tân.

  • volume volume

    - 河涌 héyǒng 的 de 水 shuǐ 很 hěn 清澈 qīngchè

    - Nước ở ngã ba sông rất trong.

  • volume volume

    - 淇 qí 河之水 hézhīshuǐ 很 hěn 清澈 qīngchè

    - Nước sông Kỳ Hà rất trong.

  • volume volume

    - 以 yǐ 老师 lǎoshī 的 de 人品 rénpǐn 不会 búhuì 偷东西 tōudōngxī 啊 a , 不过 bùguò 他 tā 跳 tiào 到 dào 黄河 huánghé 里 lǐ 都 dōu 洗不清 xǐbùqīng 了 le

    - Với tính cách của thầy giáo,thầy ấy sẽ không trộm đồ, nhưng mà hiện giờ thầy ấy có nhảy xuống sông Hoàng Hà cũng không tránh khỏi có liên quan.

  • volume volume

    - 河水 héshuǐ 非常 fēicháng 清澈 qīngchè

    - Nước sông rất trong veo.

  • volume volume

    - 瀑河 pùhé 的 de 水 shuǐ 清澈见底 qīngchèjiàndǐ

    - Nước sông Bạo trong vắt thấy đáy.

  • volume volume

    - 我 wǒ 家乡 jiāxiāng 的 de 小镇 xiǎozhèn 上 shàng 有 yǒu 一条 yītiáo 清澈 qīngchè 的 de 河流 héliú

    - Ở quê tôi có một dòng sông trong vắt.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 吴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+4 nét)
    • Pinyin: Wú
    • Âm hán việt: Ngô
    • Nét bút:丨フ一一一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:RMK (口一大)
    • Bảng mã:U+5434
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 河›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+5 nét)
    • Pinyin: Hé
    • Âm hán việt: Hà
    • Nét bút:丶丶一一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EMNR (水一弓口)
    • Bảng mã:U+6CB3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 清›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+8 nét)
    • Pinyin: Qīng , Qìng
    • Âm hán việt: Sảnh , Thanh
    • Nét bút:丶丶一一一丨一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EQMB (水手一月)
    • Bảng mã:U+6E05
    • Tần suất sử dụng:Rất cao