吉里巴斯 jílǐ bā sī
volume volume

Từ hán việt: 【cát lí ba tư】

Đọc nhanh: 吉里巴斯 (cát lí ba tư). Ý nghĩa là: Kiribati (trước đây là Quần đảo Gilbert) (Tw).

Ý Nghĩa của "吉里巴斯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

吉里巴斯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Kiribati (trước đây là Quần đảo Gilbert) (Tw)

Kiribati (formerly the Gilbert Islands) (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 吉里巴斯

  • volume volume

    - 克里斯蒂安 kèlǐsīdìān · 奥康纳 àokāngnà 和 hé 凯特 kǎitè · 福斯特 fúsītè

    - Christian O'Connor và Kat Forester.

  • volume volume

    - 你 nǐ 是 shì 里基 lǐjī 在 zài 罗彻斯特 luóchèsītè 的 de 女友 nǚyǒu 吗 ma

    - Bạn có phải là cô gái của Ricky đến từ Rochester?

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 巴基斯坦 bājīsītǎn 出生 chūshēng

    - Anh ấy sinh ra ở Pakistan.

  • volume volume

    - 不过 bùguò 东非 dōngfēi 的 de 斯瓦希里 sīwǎxīlǐ 人 rén

    - Mặc dù tiếng Swahili ở Đông Phi

  • volume volume

    - 他 tā 还 hái 活着 huózhe 正在 zhèngzài 布里斯班 bùlǐsībān 医院 yīyuàn 休养 xiūyǎng

    - Anh ấy còn sống và đang hồi phục tại bệnh viện Brisbane.

  • volume volume

    - 你 nǐ 吃 chī 过 guò 吉诺 jínuò 特拉 tèlā 托里亚 tuōlǐyà 餐厅 cāntīng 的 de 提拉 tílā 米苏 mǐsū 吗 ma

    - Bạn đã bao giờ ăn tiramisu ở Gino's Trattoria chưa?

  • volume volume

    - 下 xià 一位 yīwèi 名媛 míngyuàn 是 shì 塞吉 sāijí · 思朋斯 sīpéngsī

    - Người ra mắt tiếp theo của chúng tôi là Sage Spence.

  • volume volume

    - 两天 liǎngtiān 之后 zhīhòu 吉尼斯 jínísī 纪录 jìlù 的 de 代表 dàibiǎo 就 jiù 到 dào 了 le

    - Đại diện guinness sẽ đến đây sau hai ngày nữa.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 吉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Jí
    • Âm hán việt: Cát
    • Nét bút:一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GR (土口)
    • Bảng mã:U+5409
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 巴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Kỷ 己 (+1 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:フ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:AU (日山)
    • Bảng mã:U+5DF4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 里›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Lý 里 (+0 nét)
    • Pinyin: Lǐ
    • Âm hán việt: Lí , Lý
    • Nét bút:丨フ一一丨一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WG (田土)
    • Bảng mã:U+91CC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao