吉尔吉斯族 jí'ěrjísī zú
volume volume

Từ hán việt: 【cát nhĩ cát tư tộc】

Đọc nhanh: 吉尔吉斯族 (cát nhĩ cát tư tộc). Ý nghĩa là: Nhóm dân tộc Kyrgyz, còn được viết 柯爾克孜族 | 柯尔克孜族.

Ý Nghĩa của "吉尔吉斯族" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

吉尔吉斯族 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. Nhóm dân tộc Kyrgyz

Kyrgyz ethnic group

✪ 2. còn được viết 柯爾克孜族 | 柯尔克孜族

also written 柯爾克孜族|柯尔克孜族 [Kē ěr kè zī zú]

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 吉尔吉斯族

  • volume volume

    - 在 zài 维吉尼亚 wéijíníyà 的 de 詹姆斯敦 zhānmǔsīdūn 殖民地 zhímíndì

    - Thuộc địa Jamestown của Virginia.

  • volume volume

    - 安吉尔 ānjíěr 刚刚 gānggang 才 cái 被 bèi 找到 zhǎodào

    - Angel đã không được tổ chức trong một thời gian rất dài.

  • volume volume

    - 不过 bùguò 我 wǒ 给 gěi 安吉尔 ānjíěr 那枚 nàméi 是 shì

    - Nhưng người tôi tặng Angel là

  • volume volume

    - 你 nǐ 觉得 juéde 安吉尔 ānjíěr 会 huì 自责 zìzé 吗 ma

    - Bạn có nghĩ Angel tự trách mình không?

  • volume volume

    - 下 xià 一位 yīwèi 名媛 míngyuàn 是 shì 塞吉 sāijí · 思朋斯 sīpéngsī

    - Người ra mắt tiếp theo của chúng tôi là Sage Spence.

  • volume volume

    - 我刚 wǒgāng 从 cóng 吉尼斯 jínísī 纪录 jìlù 代表 dàibiǎo 那儿 nàér 得知 dézhī

    - Tôi vừa nghe từ đại diện guinness.

  • volume volume

    - 两天 liǎngtiān 之后 zhīhòu 吉尼斯 jínísī 纪录 jìlù 的 de 代表 dàibiǎo 就 jiù 到 dào 了 le

    - Đại diện guinness sẽ đến đây sau hai ngày nữa.

  • volume volume

    - 吉米 jímǐ · 罗杰斯 luójiésī 找到 zhǎodào 了 le 你们 nǐmen 要 yào 找 zhǎo 的 de 失踪 shīzōng 的 de 证人 zhèngrén

    - Jim Rogers đã tìm thấy nhân chứng mất tích của bạn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 吉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Jí
    • Âm hán việt: Cát
    • Nét bút:一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GR (土口)
    • Bảng mã:U+5409
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 族›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Phương 方 (+7 nét)
    • Pinyin: Còu , Zòu , Zú
    • Âm hán việt: Thấu , Tấu , Tộc
    • Nét bút:丶一フノノ一ノ一一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YSOOK (卜尸人人大)
    • Bảng mã:U+65CF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao