吉佳利 jí jiā lì
volume volume

Từ hán việt: 【cát giai lợi】

Đọc nhanh: 吉佳利 (cát giai lợi). Ý nghĩa là: Kigali, thủ đô của Rwanda (Tw).

Ý Nghĩa của "吉佳利" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

吉佳利 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Kigali, thủ đô của Rwanda (Tw)

Kigali, capital of Rwanda (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 吉佳利

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 是 shì 个 gè 吉利 jílì 的 de 日子 rìzi

    - Hôm nay là một ngày may mắn.

  • volume volume

    - 大吉大利 dàjídàlì

    - đại cát đại lợi

  • volume volume

    - 他选 tāxuǎn 了 le 个 gè 吉利 jílì 的 de 名字 míngzi

    - Anh ấy đã chọn một cái tên may mắn.

  • volume volume

    - 搬家 bānjiā 要 yào 挑个 tiāogè 吉利 jílì 的 de 日子 rìzi

    - Chuyển nhà cần chọn một ngày may mắn.

  • volume volume

    - 万事大吉 wànshìdàjí ( 一切 yīqiè 事情 shìqing 都 dōu 很 hěn 圆满 yuánmǎn 顺利 shùnlì )

    - tất cả đều thuận lợi; may mắn.

  • volume volume

    - 渡船 dùchuán 定期 dìngqī 往返 wǎngfǎn 于 yú 英吉利海峡 yīngjílìhǎixiá

    - Tàu phà đi định kỳ hai chiều qua lại eo biển Anh-Pháp.

  • volume volume

    - 你别 nǐbié 再 zài 唱 chàng 出 chū 不 bù 吉利 jílì 的 de 警告 jǐnggào 行 xíng 吗 ma

    - Bạn đừng có hát mấy cái xui xẻo nữa có được không?

  • volume volume

    - 一些 yīxiē 最佳人选 zuìjiārénxuǎn 来自 láizì 美利坚合众国 měilìjiānhézhòngguó 专事 zhuānshì 就业 jiùyè 法 fǎ 的 de 法庭 fǎtíng

    - Một số ứng cử viên tốt nhất đến từ các tòa án của Hoa Kỳ chuyên về luật việc làm

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 佳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+6 nét)
    • Pinyin: Jiā
    • Âm hán việt: Giai
    • Nét bút:ノ丨一丨一一丨一
    • Lục thư:Hội ý & hình thanh
    • Thương hiệt:OGG (人土土)
    • Bảng mã:U+4F73
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 利›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đao 刀 (+5 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lợi
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDLN (竹木中弓)
    • Bảng mã:U+5229
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 吉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Jí
    • Âm hán việt: Cát
    • Nét bút:一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GR (土口)
    • Bảng mã:U+5409
    • Tần suất sử dụng:Rất cao