去磁器 qù cíqì
volume volume

Từ hán việt: 【khứ từ khí】

Đọc nhanh: 去磁器 (khứ từ khí). Ý nghĩa là: Máy khử từ.

Ý Nghĩa của "去磁器" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

去磁器 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Máy khử từ

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 去磁器

  • volume volume

    - 我 wǒ 不带 bùdài 扫描器 sǎomiáoqì 进去 jìnqù

    - Tôi không mang máy quét vào.

  • volume volume

    - 他 tā 伸手 shēnshǒu 去 qù 拿 ná 遥控器 yáokòngqì

    - Anh ấy vươn tay lấy điều khiển.

  • volume volume

    - 她 tā 意外 yìwài 地 dì 抹 mǒ 去 qù 了 le 录 lù 了 le 音 yīn 的 de 磁带 cídài

    - Cô ấy vô tình xóa đoạn băng ghi âm.

  • volume volume

    - 一切 yīqiè 都 dōu 过去 guòqù 了 le , 还赖 háilài 他 tā 什么 shénme ?

    - Mọi chuyện đều qua rồi, còn trách móc anh ấy làm gì?

  • volume volume

    - 美国宇航局 měiguóyǔhángjú 已经 yǐjīng 对 duì 那架 nàjià 探测器 tàncèqì 失去 shīqù 控制 kòngzhì 了 le

    - NASA đã mất quyền kiểm soát chiếc máy bay đó.

  • volume volume

    - 派 pài 人 rén 去 qù 检查一下 jiǎncháyīxià 恒温器 héngwēnqì

    - Nhờ ai đó xem qua bộ điều nhiệt đó.

  • volume volume

    - 我 wǒ 去 qù 拿 ná 哮喘 xiàochuǎn 吸入 xīrù 器 qì 这 zhè 就 jiù 开始 kāishǐ 吹 chuī

    - Tôi sẽ đi lấy ống thuốc của tôi và bắt đầu.

  • volume volume

    - 一定 yídìng 是 shì 他 tā 鼓捣 gǔdǎo 你 nǐ 去 qù 干 gàn 的 de

    - nhất định nó xúi giục anh đi làm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 去›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khư 厶 (+3 nét)
    • Pinyin: Qú , Qù
    • Âm hán việt: Khu , Khứ , Khử
    • Nét bút:一丨一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GI (土戈)
    • Bảng mã:U+53BB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 器›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+13 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí
    • Nét bút:丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:RRIKR (口口戈大口)
    • Bảng mã:U+5668
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 磁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+9 nét)
    • Pinyin: Cí
    • Âm hán việt: Từ
    • Nét bút:一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRTVI (一口廿女戈)
    • Bảng mã:U+78C1
    • Tần suất sử dụng:Cao