压抑情感 yāyì qínggǎn
volume volume

Từ hán việt: 【áp ức tình cảm】

Đọc nhanh: 压抑情感 (áp ức tình cảm). Ý nghĩa là: nén lòng.

Ý Nghĩa của "压抑情感" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

压抑情感 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nén lòng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 压抑情感

  • volume volume

    - 昧 mèi 的 de 环境 huánjìng 让 ràng 人 rén 感到 gǎndào 压抑 yāyì

    - Không gian tối khiến mọi người cảm thấy nặng nề.

  • volume volume

    - 她 tā 压抑 yāyì 自己 zìjǐ 的 de 情感 qínggǎn

    - Cô kìm nén tình cảm của mình.

  • volume volume

    - 工作 gōngzuò 让 ràng 她 tā 感到 gǎndào 压抑 yāyì

    - Công việc làm cô chán nản.

  • volume volume

    - 他 tā 感到 gǎndào 情绪 qíngxù 很 hěn 压抑 yāyì

    - Anh cảm thấy cảm xúc rất bức bối.

  • volume volume

    - 感情 gǎnqíng 愈 yù 压抑 yāyì 愈 yù 强烈 qiángliè

    - Tình cảm càng kìm nén càng mãnh liệt.

  • volume volume

    - 她 tā 压抑 yāyì 了 le 自己 zìjǐ 的 de 感情 gǎnqíng

    - Cô ấy kìm nén tình cảm của mình

  • volume volume

    - 受罪 shòuzuì 的 de 环境 huánjìng 令人 lìngrén 感到 gǎndào 压抑 yāyì

    - Môi trường chịu khổ khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 复合 fùhé 后 hòu 感情 gǎnqíng 更深 gēngshēn 了 le

    - Sau khi tái hợp, tình cảm của họ sâu hơn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 压›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Hán 厂 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yà
    • Âm hán việt: Áp
    • Nét bút:一ノ一丨一丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:XMGI (重一土戈)
    • Bảng mã:U+538B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 情›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+8 nét)
    • Pinyin: Qíng
    • Âm hán việt: Tình
    • Nét bút:丶丶丨一一丨一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:PQMB (心手一月)
    • Bảng mã:U+60C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 感›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+9 nét)
    • Pinyin: Gǎn , Hàn
    • Âm hán việt: Cảm , Hám
    • Nét bút:一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IRP (戈口心)
    • Bảng mã:U+611F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 抑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Ức
    • Nét bút:一丨一ノフフ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QHVL (手竹女中)
    • Bảng mã:U+6291
    • Tần suất sử dụng:Cao