卡乐星 kǎ lè xīng
volume volume

Từ hán việt: 【ca lạc tinh】

Đọc nhanh: 卡乐星 (ca lạc tinh). Ý nghĩa là: Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh).

Ý Nghĩa của "卡乐星" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

卡乐星 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)

Carl's Jr. (fast-food restaurant chain)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 卡乐星

  • volume volume

    - 音乐 yīnyuè 卡带 kǎdài

    - hộp băng nhạc.

  • volume volume

    - 一星半点 yīxīngbàndiǎn 儿 ér

    - một chút, tí chút

  • volume volume

    - 我 wǒ 刚才 gāngcái 喝 hē 的 de 大豆 dàdòu 星冰乐 xīngbīnglè

    - Tôi đã uống Frappuccino đậu nành đó.

  • volume volume

    - 星球大战 xīngqiúdàzhàn 日 rì 快乐 kuàilè

    - Chúc mừng Ngày Chiến tranh giữa các vì sao!

  • volume volume

    - 一颗 yīkē 流星 liúxīng 从 cóng 天边 tiānbiān 落下来 luòxiàlai , 瞬息间 shùnxījiān 便 biàn 消失 xiāoshī 了 le

    - một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống, trong nháy mắt đã biến mất.

  • volume volume

    - 她 tā 就是 jiùshì 我们 wǒmen 公认 gōngrèn 的 de 明星 míngxīng , 美丽 měilì 而 ér 乐于 lèyú 奉献 fèngxiàn 的 de 雪花 xuěhuā

    - Cô ấy là minh tinh được chúng tôi công nhận, một bông hoa tuyết xinh đẹp luôn vui vẻ cống hiến.

  • volume volume

    - 什么 shénme 是 shì 快乐 kuàilè 星球 xīngqiú ?

    - Thế nào là một hành tinh vui vẻ?

  • - 她 tā 给 gěi 我 wǒ 写 xiě 了 le 一张 yīzhāng 圣诞卡 shèngdànkǎ , 祝 zhù 我 wǒ 节日快乐 jiérìkuàilè

    - Cô ấy viết cho tôi một tấm thiệp Giáng Sinh, chúc tôi vui vẻ trong dịp lễ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Gợi ý tìm kiếm

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 乐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Triệt 丿 (+4 nét)
    • Pinyin: Lè , Liáo , Luò , Yào , Yuè
    • Âm hán việt: Lạc , Nhạc , Nhạo
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HVD (竹女木)
    • Bảng mã:U+4E50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 卡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bốc 卜 (+3 nét)
    • Pinyin: Kǎ , Qiǎ
    • Âm hán việt: Ca , Khải , Sá , Tạp
    • Nét bút:丨一一丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YMY (卜一卜)
    • Bảng mã:U+5361
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 星›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+5 nét)
    • Pinyin: Xīng
    • Âm hán việt: Tinh
    • Nét bút:丨フ一一ノ一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:AHQM (日竹手一)
    • Bảng mã:U+661F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao