博尔德 bó ěr dé
volume volume

Từ hán việt: 【bác nhĩ đức】

Đọc nhanh: 博尔德 (bác nhĩ đức). Ý nghĩa là: Boulder, Colorado.

Ý Nghĩa của "博尔德" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

博尔德 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Boulder, Colorado

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 博尔德

  • volume volume

    - 希德 xīdé 尼 ní · 皮尔森 píěrsēn 一直 yìzhí 不 bù 老实 lǎoshi

    - Syd Pearson là một trong số ít.

  • volume volume

    - 你演 nǐyǎn 达德利 dádélì · 摩尔 móěr 科可真 kēkězhēn 像 xiàng 英国 yīngguó 男演员 nányǎnyuán

    - Bạn có một thứ thực sự của Dudley Moore

  • volume volume

    - 有 yǒu 间接 jiànjiē 证据 zhèngjù 指向 zhǐxiàng 安德鲁 āndélǔ · 坎贝尔 kǎnbèiěr

    - Có bằng chứng cụ thể chống lại Andrew Campbell.

  • volume volume

    - 奥黛丽 àodàilì · 比德 bǐdé 韦尔 wéiěr 怎么 zěnme 了 le

    - Chuyện gì đã xảy ra với Audrey Bidwell?

  • volume volume

    - 贞德 zhēndé 在 zài 1429 年率 niánlǜ 大军 dàjūn 解除 jiěchú 了 le 英军 yīngjūn 对 duì 奥尔良 àoěrliáng 的 de 围攻 wéigōng

    - Joan of Arc lead a large army in 1429 to lift the siege of the English on Orleans.

  • volume volume

    - 暑假 shǔjià 的 de 时候 shíhou 在 zài 德国 déguó 的 de 海德尔 hǎidéěr 堡 bǎo 学院 xuéyuàn

    - Dành cả mùa hè tại Viện Heidelberg ở Đức.

  • volume volume

    - 希尔顿 xīěrdùn 黑德 hēidé 岛 dǎo 不是 búshì 在 zài 南卡罗来纳州 nánkǎluóláinàzhōu 吗 ma

    - Không phải Hilton Head ở Nam Carolina?

  • volume volume

    - 格林 gélín 德尔 déěr 需要 xūyào 虚拟实境 xūnǐshíjìng 系统 xìtǒng 吗 ma

    - Greendale có cần một hệ thống thực tế ảo không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 博›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thập 十 (+10 nét)
    • Pinyin: Bó
    • Âm hán việt: Bác
    • Nét bút:一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JIBI (十戈月戈)
    • Bảng mã:U+535A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 德›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+12 nét)
    • Pinyin: Dé
    • Âm hán việt: Đức
    • Nét bút:ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HOJWP (竹人十田心)
    • Bảng mã:U+5FB7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao