半圆仪 bànyuán yí
volume volume

Từ hán việt: 【bán viên nghi】

Đọc nhanh: 半圆仪 (bán viên nghi). Ý nghĩa là: thước đo góc.

Ý Nghĩa của "半圆仪" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

半圆仪 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thước đo góc

protractor

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 半圆仪

  • volume volume

    - ( 曲轴 qūzhóu 的 de ) 半径 bànjìng 曲柄 qūbǐng 、 凸轮 tūlún 或 huò 类似 lèisì 机器 jīqì 部件 bùjiàn 形成 xíngchéng 的 de 圆 yuán 的 de 半径 bànjìng

    - Bán kính của đường tròn được tạo thành bởi bán trục, cánh tay cong hoặc các thành phần máy tương tự.

  • volume volume

    - 半圆 bànyuán 仪 yí

    - dụng cụ hình bán nguyệt.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 能 néng 用 yòng 半径 bànjìng 计算 jìsuàn 出圆 chūyuán 的 de 面积 miànjī

    - Chúng ta có thể tính diện tích hình tròn bằng bán kính.

  • volume volume

    - 一星半点 yīxīngbàndiǎn 儿 ér

    - một chút

  • volume volume

    - 一场 yīchǎng 大火 dàhuǒ 焚毁 fénhuǐ 了 le 半个 bànge 村子 cūnzi 的 de 民房 mínfáng

    - một đám cháy lớn đã thiêu rụi phân nửa nhà dân trong làng.

  • volume volume

    - 11 点半 diǎnbàn 了 le , 快去 kuàiqù 睡觉 shuìjiào

    - 11 rưỡi rồi, mau đi ngủ đi thôi!

  • volume volume

    - 这个 zhègè 圆 yuán 的 de 半径 bànjìng 是 shì 5 厘米 límǐ

    - Bán kính của hình tròn này là 5 cm.

  • volume volume

    - 地球 dìqiú 是 shì 圆 yuán 的 de 是 shì 一个 yígè 命题 mìngtí

    - "Trái đất hình tròn" là một mệnh đề.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 仪›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+3 nét)
    • Pinyin: Yí
    • Âm hán việt: Nghi
    • Nét bút:ノ丨丶ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:OIK (人戈大)
    • Bảng mã:U+4EEA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 半›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thập 十 (+3 nét)
    • Pinyin: Bàn
    • Âm hán việt: Bán
    • Nét bút:丶ノ一一丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:FQ (火手)
    • Bảng mã:U+534A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 圆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+7 nét)
    • Pinyin: Yuán
    • Âm hán việt: Viên
    • Nét bút:丨フ丨フ一丨フノ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WRBO (田口月人)
    • Bảng mã:U+5706
    • Tần suất sử dụng:Rất cao