信息提示音 xìnxī tíshì yīn
volume volume

Từ hán việt: 【tín tức đề thị âm】

Đọc nhanh: 信息提示音 (tín tức đề thị âm). Ý nghĩa là: âm báo tin nhắn.

Ý Nghĩa của "信息提示音" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

信息提示音 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. âm báo tin nhắn

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 信息提示音

  • volume volume

    - 天气预报 tiānqìyùbào 提供 tígōng 风情 fēngqíng 信息 xìnxī

    - Dự báo thời tiết cung cấp thông tin về gió.

  • volume volume

    - 多谢 duōxiè 你 nǐ 提供 tígōng 的 de 信息 xìnxī !

    - Cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin!

  • volume volume

    - 银行 yínháng 提供 tígōng 了 le 汇率 huìlǜ 信息 xìnxī

    - Ngân hàng cung cấp thông tin tỷ giá.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 网站 wǎngzhàn 提供 tígōng 很多 hěnduō 信息 xìnxī

    - Trang web này cung cấp nhiều thông tin.

  • volume volume

    - 提供 tígōng 详细信息 xiángxìxìnxī 更 gèng 便于 biànyú 理解 lǐjiě

    - Cung cấp thông tin chi tiết dễ hiểu hơn.

  • volume volume

    - 他 tā 提供 tígōng 的 de 消息 xiāoxi 完全 wánquán 不可 bùkě 信 xìn

    - Thông tin anh cung cấp hoàn toàn không đáng tin cậy.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 消息 xiāoxi 是 shì 个 gè 好 hǎo 音信 yīnxìn

    - Tin này là một tin tức tốt.

  • - 温询 wēnxún 处 chù 为 wèi 您 nín 提供 tígōng 有关 yǒuguān 酒店设施 jiǔdiànshèshī 的 de 详细信息 xiángxìxìnxī

    - Nơi cung cấp thông tin sẽ cung cấp cho bạn các thông tin chi tiết về các tiện nghi của khách sạn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 信›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+7 nét)
    • Pinyin: Shēn , Xìn
    • Âm hán việt: Thân , Tín
    • Nét bút:ノ丨丶一一一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:OYMR (人卜一口)
    • Bảng mã:U+4FE1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 息›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+6 nét)
    • Pinyin: Xī
    • Âm hán việt: Tức
    • Nét bút:ノ丨フ一一一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HUP (竹山心)
    • Bảng mã:U+606F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 提›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+9 nét)
    • Pinyin: Dī , Dǐ , Shí , Tí
    • Âm hán việt: Thì , Đề , Để
    • Nét bút:一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QAMO (手日一人)
    • Bảng mã:U+63D0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 示›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Kỳ 示 (+0 nét)
    • Pinyin: Qī , Qí , Shí , Shì , Zhì
    • Âm hán việt: Kì , Kỳ , Thị
    • Nét bút:一一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MMF (一一火)
    • Bảng mã:U+793A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 音›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:âm 音 (+0 nét)
    • Pinyin: Yīn , Yìn
    • Âm hán việt: Âm , Ấm
    • Nét bút:丶一丶ノ一丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YTA (卜廿日)
    • Bảng mã:U+97F3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao