伍家岗 wǔjiāgǎng
volume volume

Từ hán việt: 【ngũ gia cương】

Đọc nhanh: 伍家岗 (ngũ gia cương). Ý nghĩa là: Quận Wujiagang của thành phố Nghi Xương 宜昌 市 , Hồ Bắc.

Ý Nghĩa của "伍家岗" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Quận Wujiagang của thành phố Nghi Xương 宜昌 市 , Hồ Bắc

Wujiagang district of Yichang city 宜昌市 [Yi2chāngshì], Hubei

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 伍家岗

  • volume volume

    - 大家 dàjiā 快点 kuàidiǎn , 别 bié 落伍 luòwǔ !

    - Mọi người nhanh lên, đừng lạc đội ngũ.

  • volume volume

    - 一大批 yīdàpī 非洲 fēizhōu 独立国家 dúlìguójiā 应运而生 yìngyùnérshēng

    - Một số lượng lớn các nước châu Phi độc lập theo hoàn cảnh mà ra đời.

  • volume volume

    - 大家 dàjiā 猜 cāi 了 le 半天 bàntiān , 末了 mòliǎo 还是 háishì 小伍 xiǎowǔ 猜中 cāizhòng 了 le

    - mọi người đoán cả buổi, cuối cùng vẫn là cậu Ngũ đoán ra.

  • volume volume

    - 大家 dàjiā 快速 kuàisù 解散 jiěsàn 队伍 duìwǔ

    - Mọi người nhanh chóng giải tán đội.

  • volume volume

    - 一口气 yìkǒuqì 跑 pǎo 到 dào 家 jiā

    - Chạy một mạch về nhà.

  • volume volume

    - 队伍 duìwǔ 解散 jiěsàn 后 hòu , 大家 dàjiā 都 dōu 在 zài 操场上 cāochǎngshàng 休息 xiūxī 喝水 hēshuǐ

    - sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.

  • volume volume

    - 一个 yígè 成功 chénggōng 的 de 易趣 yìqù 卖家 màijiā

    - Anh ấy là một doanh nhân ebay khá thành công.

  • volume volume

    - 它 tā 登记 dēngjì 在 zài 一家 yījiā 退伍军人 tuìwǔjūnrén 中心 zhōngxīn 名下 míngxià

    - Cô ấy đã đăng ký vào trung tâm cựu chiến binh đình chiến.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 伍›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+4 nét)
    • Pinyin: Wǔ
    • Âm hán việt: Ngũ
    • Nét bút:ノ丨一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý & hình thanh
    • Thương hiệt:OMDM (人一木一)
    • Bảng mã:U+4F0D
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 家›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+7 nét)
    • Pinyin: Gū , Jiā , Jiē
    • Âm hán việt: Cô , Gia
    • Nét bút:丶丶フ一ノフノノノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JMSO (十一尸人)
    • Bảng mã:U+5BB6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 岗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Sơn 山 (+4 nét)
    • Pinyin: Gāng , Gǎng
    • Âm hán việt: Cương
    • Nét bút:丨フ丨丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:UBK (山月大)
    • Bảng mã:U+5C97
    • Tần suất sử dụng:Cao