亚哈斯 yà hā sī
volume volume

Từ hán việt: 【á ha tư】

Đọc nhanh: 亚哈斯 (á ha tư). Ý nghĩa là: Ahaz (con trai của Jotham).

Ý Nghĩa của "亚哈斯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

亚哈斯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Ahaz (con trai của Jotham)

Ahaz (son of Jotham)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 亚哈斯

  • volume volume

    - 他 tā 居然 jūrán 用 yòng 波阿斯 bōāsī · 瓦迪 wǎdí 亚 yà 的 de

    - Anh ấy sử dụng Boaz Vaadia

  • volume volume

    - 你 nǐ 是 shì 丹尼尔 dānníěr · 亚当斯 yàdāngsī 吗 ma

    - Có phải tên bạn là Daniel Adams?

  • volume volume

    - 你们 nǐmen 以为 yǐwéi 哈利 hālì 路亚 lùyà 听不见 tīngbujiàn 你们 nǐmen 唧歪 jīwāi 吗 ma

    - Bạn nghĩ rằng Hallelujah không nghe thấy điều đó?

  • volume volume

    - 他 tā 曾 céng 在 zài 波斯尼亚 bōsīníyà 被 bèi 控告 kònggào 犯有 fànyǒu 战争 zhànzhēng 罪 zuì

    - Anh chàng bị buộc tội vì tội ác chiến tranh ở Bosnia.

  • volume volume

    - 史蒂芬 shǐdìfēn · 道格拉斯 dàogélāsī 和 hé 亚伯拉罕 yàbólāhǎn · 林肯 línkěn

    - Stephen Douglas và Abraham Lincoln!

  • volume volume

    - 你 nǐ 在 zài 资助 zīzhù 哈马斯 hāmǎsī

    - Bạn đang gửi tiền cho Hamas?

  • volume volume

    - 我 wǒ 不是 búshì 指 zhǐ 哈迪斯 hǎdísī

    - Ý tôi không phải là Hades.

  • volume volume

    - 亚当斯 yàdāngsī 警探 jǐngtàn 还 hái 在 zài 出 chū 外勤 wàiqín

    - Thám tử Adams vẫn đang ở ngoài hiện trường.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 亚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+5 nét), nhị 二 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yà
    • Âm hán việt: Á
    • Nét bút:一丨丨丶ノ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MTC (一廿金)
    • Bảng mã:U+4E9A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 哈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+6 nét)
    • Pinyin: Hā , Hǎ , Hà
    • Âm hán việt: Cáp , Ha , Hà
    • Nét bút:丨フ一ノ丶一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ROMR (口人一口)
    • Bảng mã:U+54C8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao