乔装 qiáozhuāng
volume volume

Từ hán việt: 【kiều trang】

Đọc nhanh: 乔装 (kiều trang). Ý nghĩa là: cải trang; giả trang; trá hình; giả dạng; cải dạng. Ví dụ : - 乔装打扮。 cải trang.

Ý Nghĩa của "乔装" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: HSK 7-9

乔装 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cải trang; giả trang; trá hình; giả dạng; cải dạng

改换服装以隐瞒自己的身份

Ví dụ:
  • volume volume

    - 乔装打扮 qiáozhuāngdǎbàn

    - cải trang.

So sánh, Phân biệt 乔装 với từ khác

✪ 1. 假装 vs 乔装

Giải thích:

- "假装" để khiến người khác tin tưởng nên cải trang thành người khác.
"乔装" thay đổi trang phục để người khác không nhận ra bản thân.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 乔装

  • volume volume

    - 乔伊是 qiáoyīshì 性爱 xìngài 狂 kuáng

    - Joey là một người nghiện tình dục.

  • volume volume

    - 乔装打扮 qiáozhuāngdǎbàn

    - cải trang.

  • volume volume

    - 乔治 qiáozhì · 奥威尔 àowēiěr 曾 céng 说 shuō 过 guò 什么 shénme

    - George Orwell đã nói gì?

  • volume volume

    - 别 bié 乔装 qiáozhuāng 蒙骗 méngpiàn 人 rén

    - Đừng cải trang lừa người.

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 乔装 qiáozhuāng 确实 quèshí 蒙骗 méngpiàn 了 le 他 tā !

    - Tôi thật sự đã lừa dối anh ta bằng trang phục của mình!

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 乔装打扮 qiáozhuāngdǎbàn

    - Anh ấy đang cải trang.

  • volume volume

    - 乔治城 qiáozhìchéng 区域 qūyù 校友会 xiàoyǒuhuì 主秘 zhǔmì

    - Thư ký khu vực của Hiệp hội Cựu sinh viên Georgetown của Short Hills.

  • volume volume

    - 乔治 qiáozhì · 华盛顿 huáshèngdùn 是 shì 你 nǐ 的 de 祖先 zǔxiān

    - George Washington là tổ tiên của bạn?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 乔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Triệt 丿 (+5 nét), đại 大 (+3 nét)
    • Pinyin: Qiáo
    • Âm hán việt: Kiều
    • Nét bút:ノ一ノ丶ノ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HKLL (竹大中中)
    • Bảng mã:U+4E54
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 装›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+6 nét)
    • Pinyin: Zhuāng
    • Âm hán việt: Trang
    • Nét bút:丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IGYHV (戈土卜竹女)
    • Bảng mã:U+88C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao