三毛猫 sān máo māo
volume volume

Từ hán việt: 【tam mao miêu】

Đọc nhanh: 三毛猫 (tam mao miêu). Ý nghĩa là: mèo tam thể, mèo mai rùa.

Ý Nghĩa của "三毛猫" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

三毛猫 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. mèo tam thể

calico cat

✪ 2. mèo mai rùa

tortoiseshell cat

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 三毛猫

  • volume volume

    - 通身 tōngshēn 白毛 báimáo 的 de 小猫 xiǎomāo

    - con mèo nhỏ toàn thân lông trắng muốt.

  • volume volume

    - 我 wǒ 对 duì 猫 māo 毛 máo 过敏 guòmǐn

    - Tôi dị ứng lông mèo.

  • volume volume

    - 一个 yígè 人 rén 做事 zuòshì 应该 yīnggāi 敢作敢当 gǎnzuògǎndāng 不 bù 应该 yīnggāi 推三阻四 tuīsānzǔsì

    - Một người làm việc nên dám làm dám chịu, không nên một mực từ chối.

  • volume volume

    - 一加 yījiā 二 èr 等于 děngyú 三 sān

    - Một cộng hai bằng ba.

  • volume volume

    - 这 zhè 三篇 sānpiān 习作 xízuò 有 yǒu 一个 yígè 共通 gòngtōng 的 de 毛病 máobìng

    - ba bài tập làm văn này có cùng một khuyết điểm.

  • volume volume

    - 小猫 xiǎomāo 吓 xià 得 dé 毛 máo 都 dōu 乍 zhà 起来 qǐlai 了 le

    - Con mèo nhỏ sợ đến nỗi lông đều dựng đứng cả lên.

  • volume volume

    - 小猫 xiǎomāo 在 zài 沙发 shāfā 上 shàng 掉 diào 了 le 一 yī 撮 cuō 毛 máo

    - Con mèo nhỏ làm rơi một nhúm lông trên sofa.

  • volume volume

    - 三只 sānzhǐ 猫 māo 在 zài 院子 yuànzi 里 lǐ 玩 wán

    - Ba con mèo đang chơi trong sân.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 三›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+2 nét)
    • Pinyin: Sān , Sàn
    • Âm hán việt: Tam , Tám , Tạm
    • Nét bút:一一一
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:MMM (一一一)
    • Bảng mã:U+4E09
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 毛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Mao 毛 (+0 nét)
    • Pinyin: Máo , Mào
    • Âm hán việt: Mao , Mô
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HQU (竹手山)
    • Bảng mã:U+6BDB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 猫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+8 nét)
    • Pinyin: Māo , Máo , Miáo
    • Âm hán việt: Miêu
    • Nét bút:ノフノ一丨丨丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHTW (大竹廿田)
    • Bảng mã:U+732B
    • Tần suất sử dụng:Cao