HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 无意 wúyì

    Vô Ý, Vô Tình, Không Có Ý Định

  • 吴 wú

    Nhà Ngô (Thời Chu, Triều Đại Ở Trung Quốc)

  • 武器 wǔqì

    Vũ Khí

  • 武术 wǔshù

    Võ Thuật

  • 舞 wǔ

    Vũ Điệu, Điệu Múa, Vũ Đạo

  • 舞蹈 wǔdǎo

    Vũ Đạo

  • 舞台 wǔtái

    Sân Khấu

  • 舞厅 wǔtīng

    Phòng Khiêu Vũ, Phòng Nhảy

  • 勿 wù

    Đừng

  • 物理 wùlǐ

    Vật Lí

  • 物质 wù zhì

    Vật Chất

  • 误 wù

    Sai Lầm, Lỗi Sai

  • 误点 wùdiǎn

    Trễ Giờ, Chậm Giờ

  • 雾 wù

    Sương Mù

  • 西装 xīzhuāng

    Âu Phục, Quần Áo Tây

  • 吸 xī

    Hút, Hít, Húp

  • 吸取 xīqǔ

    Hút, Rút Ra (Bài Học Kinh Nghiệm)

  • 吸食 xīshí

    Hút, Húp (Bằng Miệng)

  • 媳妇 xífù

    Con Dâu

  • 喜酒 xǐjiǔ

    Rượu Cưới, Tiệc Cưới

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese