HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 升级 shēngjí

    Thăng Cấp, Lên Cấp, Ăn Lên

  • 升学 shēngxué

    Học Lên, Lên Lớp (Từ Thấp Đến Cao)

  • 生长 shēngzhǎng

    Sinh Trưởng, Lớn

  • 生存 shēngcún

    Sinh Tồn

  • 生肖 shēngxiào

    Con Giáp

  • 胜 shèng

    Thắng Lợi

  • 胜利 shènglì

    Thắng Lợi

  • 绳 shéng

    Dây, Thừng

  • 省得 shěngdé

    Tránh, Tránh Khỏi, Để Khỏi

  • 失败 shībài

    Thất Bại

  • 失掉 shīdiào

    Mất

  • 失眠 shīmián

    Mất Ngủ

  • 失望 shīwàng

    Thất Vọng

  • 失业 shīyè

    Thất Nghiệp

  • 师父 shīfu

    Sư Phụ

  • 师傅 shīfu

    Sư Phụ

  • 师母 shīmǔ

    Sư Mẫu, Cô (Vợ Thầy)

  • 诗 shī

    Thơ

  • 诗人 shīrén

    Nhà Thơ, Thi Nhân, Thi Sĩ

  • 施工 shīgōng

    Thi Công

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese