HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 后退 hòutuì

    Lùi, Lùi Về Sau, Thụt Lùi

  • 后院 hòuyuàn

    Sân Sau, Vườn Sau

  • 呼 hū

    Thở Ra, Thở

  • 忽略 hūlüè

    Chểnh Mảng, Lo Là, Không Để Ý

  • 忽视 hūshì

    Xem Nhẹ, Coi Thường

  • 唿 hū

    Huýt, Huýt Sáo, Huýt Gió (Bằng Tay)

  • 胡子 húzi

    Râu, Ria

  • 蝴蝶 húdié

    Bướm

  • 互助 hùzhù

    Giúp Đỡ Nhau, Hỗ Trợ, Giúp Đỡ Lẫn Nhau

  • 户 hù

    Cửa, Cửa Ngõ

  • 户外 hùwài

    Ngoài Trời

  • 花草 huācǎo

    Hoa Cỏ, Hoa Cảnh

  • 花费 huāfèi

    Tốn, Tiêu, Tiêu Xài

  • 花盆 huā pén

    Chậu Hoa, Chậu Trồng Hoa, Chậu Cảnh

  • 花瓶 huāpíng

    Bình Hoa, Lọ Hoa

  • 花色 huāsè

    Màu Sắc Và Hoa Văn

  • 花生 huāshēng

    Đậu Phộng

  • 华侨 huáqiáo

    Hoa Kiều

  • 华人 huárén

    Người Hoa, Người Trung Quốc

  • 滑 huá

    Trượt, Trơn

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese