HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 热气 rèqì

    Khí Nóng, Hơi Nóng (Tình Cảm Sôi Nổi, Không Khí Bừng Bừng)

  • 热腾腾 rè téngténg

    Nóng Hầm Hập, Nóng Hổi, Sốt Dẻo

  • 热线 rèxiàn

    Đường Dây Nóng, Hotline

  • 人次 réncì

    Đợt Người, Lượt Người

  • 人道 réndào

    Nhân Đạo

  • 人格 réngé

    Nhân Cách

  • 人品 rén pǐn

    Phẩm Chất Con Người, Nhân Phẩm

  • 人情 rénqíng

    Tình Người, Nhân Tình

  • 人权 rénquán

    Nhân Quyền, Quyền Lợi Căn Bản Của Con Người

  • 人身 rénshēn

    Nhân Thân, Thân Thể

  • 人事 rénshì

    Nhân Sự

  • 人手 rénshǒu

    Nhân Công, Nhân Viên

  • 人体 réntǐ

    Nhân Thể, Thân Thể

  • 人为 rénwéi

    Do Con Người

  • 人文 rénwén

    Nhân Văn

  • 人行道 rénxíngdào

    Đường Giành Cho Người Đi Bộ, Vỉa Hè, Lề Đường

  • 人性 rénxìng

    Nhân Tính

  • 人选 rénxuǎn

    Người Được Chọn, Người Chọn Lựa

  • 人缘儿 rényuán er

    Nhân Duyên

  • 人造 rénzào

    Nhân Tạo

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese