HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 恰如其分 qiàrúqífèn

    Đúng Mức, Thích Đáng, Vừa Phải

  • 千变万化 qiānbiànwànhuà

    Thiên Biến Vạn Hóa, Thay Đổi Khôn Lường, Thiên Biến Vạn Hoá

  • 千方百计 qiānfāngbǎijì

    Trăm Phương Nghìn Kế

  • 千钧一发 qiānjūnyīfà

    Nghìn Cân Treo Sợi Tóc

  • 迁 qiān

    Di Chuyển, Dời

  • 迁就 qiānjiù

    Chiều Theo

  • 迁移 qiānyí

    Di Chuyển, Chuyển Chỗ, Chuyển

  • 牵 qiān

    Kéo

  • 牵扯 qiānchě

    Liên Lụy, Kéo Theo

  • 牵挂 qiānguà

    Bận Tâm, Bận Lòng, Lo Lắng

  • 牵涉 qiānshè

    Liên Quan, Liên Đới, Liên Luỵ

  • 牵制 qiānzhì

    Giữ Chân (Quân Sự)

  • 铅 qiān

    Chì

  • 铅笔 qiānbǐ

    Bút Máy

  • 谦虚 qiānxū

    Khiêm Tốn

  • 谦逊 qiānxùn

    Khiêm Tốn

  • 签 qiān

    Kí (Tên)

  • 签署 qiānshǔ

    Ký Tên

  • 前辈 qiánbèi

    Tiền Bối, Thế Hệ Trước, Lớp Người Đi Trước

  • 前方 qiánfāng

    Phía Trước, Đằng Trước, Trước Mặt

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese