HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 前赴后继 qiánfùhòujì

    Người Trước Ngã Xuống, Người Sau Tiến Lên, Người Trước Hi Sinh

  • 前期 qiánqí

    Giai Đoạn Trước, Tiền Kì, Ngày Trước

  • 前任 qiánrèn

    Người Tiền Nhiệm, Cựu, Người Cũ

  • 前所未有 qiánsuǒwèiyǒu

    Trước Giờ Chưa Từng Có, Xưa Chưa Từng Có, Trước Nay Chưa Từng Có

  • 前台 qiántái

    Quầy Lễ Tân

  • 前无古人 qiánwúgǔrén

    Xưa Nay Chưa Từng Có, Người Xưa Chưa Từng Làm

  • 前夕 qiánxī

    Đêm Trước

  • 前线 qiánxiàn

    Tiền Tuyến, Tuyến Trước, Tiền Phương

  • 前沿 qiányán

    Tuyến Đầu, Tiền Duyên

  • 前仰后合 qiányǎnghòuhé

    Ngặt Nghẽo, Ngả Nghiêng, Ngặt Nghẹo

  • 虔诚 qiánchéng

    Thành Kính, Ngoan Đạo, Kiền Thành

  • 钱财 qiáncái

    Tiền Tài, Tiền Bạc, Tiền Của

  • 钳子 qiánzi

    Cái Kìm, Cái Kềm, Kìm

  • 潜力 qiánlì

    Tiềm Lực

  • 潜能 qiánnéng

    Tiềm Năng, Tiềm Ẩn

  • 潜水 qiánshuǐ

    Lặn

  • 潜艇 qiántǐng

    Tàu Ngầm, Tàu Lặn

  • 潜移默化 qiányímòhuà

    Dần Dà Thay Đổi

  • 潜在 qiánzài

    Tiềm Ẩn, Tiềm Tàng, Tiềm Năng

  • 谴责 qiǎnzé

    Lên Án

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese