HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 祖宗 zǔzōng

    Tổ Tông, Tổ Tiên

  • 钻 zuān

    1. Khoan, Đục

  • 钻空子 zuānkòngzi

    Lợi Dụng Sơ Hở, Nhằm Chỗ Yếu, Nhằm Chỗ Hở

  • 钻石 zuànshí

    Kim Cương

  • 钻研 zuānyán

    Nghiên Cứu Chuyên Sâu

  • 嘴唇 zuǐchún

    Môi

  • 最佳 zuì jiā

    Tốt Nhất, Thuận Lợi Nhất, Phù Hợp Nhất

  • 最终 zuìzhōng

    Cuối, Cuối Cùng, Sau Cùng

  • 罪 zuì

    1. Tội

  • 罪恶 zuì'è

    Tội Ác, Tội Lỗi

  • 罪犯 zuìfàn

    Tội Phạm

  • 尊贵 zūnguì

    Cao Quý, Tôn Quý

  • 尊严 zūnyán

    Tôn Nghiêm

  • 遵循 zūnxún

    Tuân Theo

  • 遵照 zūnzhào

    Theo, Tuân Theo, Vâng Theo

  • 左顾右盼 zuǒgùyòupàn

    Nhìn Ngang Nhìn Dọc, Nhìn Ngang Nhìn Ngửa, Trông Trước Trông Sau

  • 佐料 zuǒ liào

    Gia Vị, Đồ Gia Vị

  • 作弊 zuòbì

    Gian Lận

  • 作对 zuòduì

    Đối Lập, Đối Đầu, Chống Lại

  • 作废 zuòfèi

    Hết Hiệu Lực, Vô Hiệu, Mất Giá Trị

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese