HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 主义 zhǔyì

    Chủ Nghĩa

  • 主宰 zhǔzǎi

    Chi Phối, Thống Trị, Nắm Giữ

  • 拄 zhǔ

    Chống (Gậy)

  • 属性 shǔxìng

    Thuộc Tính

  • 煮 zhǔ

    Luộc, Đun

  • 嘱咐 zhǔfù

    Căn Dặn

  • 瞩目 zhǔmù

    Nhìn Chăm Chú, Nhìn Kỹ

  • 住处 zhùchù

    Nơi Ở, Chỗ Ở

  • 住户 zhùhù

    Hộ Gia Đình

  • 住宿 zhùsù

    Nghỉ Lại, Qua Đêm, Tá Túc

  • 住宅 zhùzhái

    Nhà Ở

  • 住址 zhùzhǐ

    Địa Chỉ, Nơi Ở, Chỗ Ở

  • 助威 zhùwēi

    Trợ Uy, Trợ Oai

  • 注 zhù

    Đổ, Chích, Chảy

  • 注定 zhùdìng

    Định Mệnh, Nhất Định, Định Trước

  • 注入 zhùrù

    Bơm, Châm, Mớm

  • 贮藏 zhùcáng

    Cất Giữ, Trữ, Chứa

  • 驻 zhù

    Đóng Quân, Đóng Trụ Sở (Bộ Đội Hoặc Nhân Viên Công Tác)

  • 柱 zhù

    Cột, Trụ

  • 柱子 zhùzi

    Cột, Cột Nhà

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese