HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 指点 zhǐdiǎn

    Chỉ Điểm, Chỉ Vẽ, Chỉ Bảo

  • 指定 zhǐdìng

    Chỉ Định

  • 指教 zhǐjiào

    Chỉ Giáo, Chỉ Bảo, Chỉ Vẽ

  • 指令 zhǐlìng

    Chỉ Thị, Mệnh Lệnh

  • 指南 zhǐnán

    Chỉ Nam, Hướng Dẫn, Hướng Đạo

  • 指南针 zhǐnánzhēn

    La Bàn

  • 指手画脚 zhǐshǒuhuàjiǎo

    Khoa Tay Múa Chân, Chỉ Tay Năm Ngón, Giơ Tay Giơ Chân

  • 指数 zhǐshù

    Chỉ Số (Kinh Tế)

  • 指头 zhǐtou

    Ngón, Ngón Tay, Ngón Chân

  • 指望 zhǐwàng

    Trông Chờ

  • 指引 zhǐyǐn

    Chỉ Dẫn, Dẫn Dắt, Điều Khiển

  • 至此 zhìcǐ

    Đến Đây

  • 至于 zhìyú

    Còn Như…..

  • 志气 zhìqì

    Chí Khí

  • 制 zhì

    Chế Tạo, Sản Xuất, Chế Ra

  • 制裁 zhìcái

    Trừng Phạt

  • 制服 zhìfú

    Đồng Phục

  • 制品 zhìpǐn

    Sản Phẩm, Chế Phẩm

  • 制止 zhìzhǐ

    Ngăn Chặn, Chắn Đứng

  • 治学 zhìxué

    Nghiên Cứu Học Vấn

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese