HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 炸药 zhàyào

    Chất Nổ

  • 榨 zhà

    Ép, Ép Lấy, Bóp (Lấy Nước)

  • 窄 zhǎi

    Hẹp

  • 债 zhài

    Nợ, Món Nợ (Tiền Bạc Hoặc Ví Với Việc Gì Đó Chưa Làm)

  • 债务 zhàiwù

    Nợ, Khoản Nợ, Nợ Nần

  • 沾 zhān

    Thấm Ướt, Ướt

  • 沾光 zhānguāng

    Thơm Lây

  • 粘 zhān

    Dính, Dính Lại, Bết Lại

  • 瞻仰 zhānyǎng

    Chiêm Ngưỡng

  • 斩 zhǎn

    Chặt, Đẵn, Chém

  • 斩草除根 zhǎncǎochúgēn

    Nhổ Cỏ Nhổ Tận Gốc, Trừ Diệt Tận Gốc Rễ, Đào Tận Gốc

  • 展望 zhǎnwàng

    Triển Vọng

  • 盏 zhǎn

    Ly, Cốc Nhỏ, Chén

  • 崭新 zhǎnxīn

    Mới Mẻ

  • 占卜 zhānbǔ

    Xem Bói, Xủ Quẻ, Coi Bói

  • 占据 zhànjù

    Chiếm, Chiếm Cứ, Chiếm Đóng

  • 占用 zhànyòng

    Chiếm Dụng, Chiếm Giữ Và Sử Dụng

  • 战场 zhànchǎng

    Chiến Trường

  • 战略 zhànlüè

    Chiến Lược

  • 战术 zhànshù

    Chiến Thuật

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese