HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 通通 tōngtōng

    Toàn Bộ, Toàn Diện, Tất Cả

  • 通宵 tōngxiāo

    Suốt Đêm, Cả Đêm, Thâu Đêm

  • 通行 tōngxíng

    Thông Hành, Qua Lại, Đi Lại

  • 通行证 tōngxíngzhèng

    Giấy Thông Hành, Thẻ Thông Hành

  • 通讯 tōngxùn

    1. Thông Tin Liên Lạc, Truyền Tin

  • 同 tóng

    Cùng, Giống Nhau, Tương Đồng

  • 同伴 tóngbàn

    Bạn, Bạn Học, Đồng Nghiệp

  • 同胞 tóngbāo

    Đồng Bào

  • 同步 tóngbù

    Đồng Bộ, Tính Đồng Bộ

  • 同等 tóngděng

    Ngang Nhau, Bằng Nhau, Như Nhau

  • 同感 tónggǎn

    Đồng Cảm, Cảm Tưởng Giống Nhau

  • 同伙 tónghuǒ

    Đồng Bọn, Đồng Hội Đồng Thuyền, Cùng Nhóm

  • 同类 tónglèi

    Cùng Loại, Cùng Loài

  • 同盟 tóngméng

    Đồng Minh

  • 同年 tóngnián

    Cùng Năm

  • 同期 tóngqī

    Cùng Thời, Đồng Kỳ, Cùng Thời Kỳ

  • 同人 tóngrén

    Đồng Nghiệp, Bạn Cùng Ngành, Bạn Cùng Nghề

  • 同行 tóngháng

    1. Làm Cùng Ngành (Nghề)

  • 同一 tóngyī

    Đồng Nhất, Chung

  • 同志 tóngzhì

    Đồng Chí

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese