HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 贴切 tiēqiè

    Chuẩn Xác, Xác Đáng, Chắc Chắn

  • 帖子 tiězi

    Bài Đăng, Bài Viết, Bài Post (Trên Mạng)

  • 听从 tīngcóng

    Nghe Theo, Nghe Lời, Nghe

  • 听话 tīnghuà

    Nghe Lời, Nghe Theo, Ngoan Ngoãn

  • 听取 tīngqǔ

    Nghe, Lắng Nghe (Ý Kiến, Phản Ánh...)

  • 停泊 tíngbó

    Cập Bến, Đỗ

  • 停顿 tíngdùn

    Ngừng, Tạm Ngừng

  • 停放 tíngfàng

    Đỗ, Quàn, Đặt

  • 停业 tíngyè

    Ngừng Kinh Doanh, Tạm Ngừng Kinh Doanh, Đình Nghiệp

  • 通报 tōngbào

    1. Thông Báo

  • 通畅 tōngchàng

    Thông, Thông Suốt, Thông Thoáng

  • 通车 tōngchē

    Thông Xe

  • 通道 tōngdào

    Đường, Đường Lớn, Đường Chính

  • 通风 tōngfēng

    Thông Gió, Thông Hơi, Thoáng Khí

  • 通告 tōnggào

    Thông Cáo, Thông Báo, Loan Báo

  • 通红 tōnghóng

    Đỏ, Đỏ Bừng, Đỏ Ửng

  • 通话 tōnghuà

    Gọi Điện Thoại

  • 通缉 tōngjī

    Truy Nã

  • 通顺 tōngshùn

    Lưu Loát, Thông Suốt, Xuôi

  • 通俗 tōngsú

    Thông Thường

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese